Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/06/2022 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/06/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 09/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K2 | An GiangXSAG - AG-6K2 | Bình ThuậnXSBTH - 6K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 40 | 22 |
| G7Giải bảy | 930 | 584 | 598 |
| G6Giải sáu | 5645 8763 8451 | 8418 4966 8138 | 5526 9314 3544 |
| G5Giải năm | 0433 | 8536 | 0800 |
| G4Giải tư | 84172 86304 62245 59913 47801 92707 28845 | 98856 21615 91797 48019 70024 39590 66020 | 65493 21522 76764 30271 73391 55846 82570 |
| G3Giải ba | 95020 04209 | 53431 08884 | 85797 08435 |
| G2Giải nhì | 61445 | 33874 | 23907 |
| G1Giải nhất | 81268 | 86891 | 71929 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 256115 | 184266 | 284521 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04,07,09 | - | 00,07 |
| 1 | 13,15 | 15,18,19 | 14 |
| 2 | 20 | 20,24 | 21,22(2),26,29 |
| 3 | 30,33 | 31,36,38 | 35 |
| 4 | 45(4) | 40 | 44,46 |
| 5 | 51,59 | 56 | - |
| 6 | 63,68 | 66(2) | 64 |
| 7 | 72 | 74 | 70,71 |
| 8 | - | 84(2) | - |
| 9 | - | 90,91,97 | 91,93,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 07 | 15 | 20 | 22 | 66 | 84 | 91 | 97 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 23 | 25 | 27 | 28 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 09/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 45 | 06 | 58 |
| G7Giải bảy | 422 | 158 | 212 |
| G6Giải sáu | 6730 0840 1567 | 4451 7743 7619 | 9020 4555 5881 |
| G5Giải năm | 2863 | 6141 | 8217 |
| G4Giải tư | 69308 51573 74072 19386 10015 89241 38245 | 44809 82463 74323 70948 27186 82683 79424 | 45405 86396 19588 08271 04978 16491 69228 |
| G3Giải ba | 32059 75461 | 66522 72318 | 64023 78776 |
| G2Giải nhì | 51480 | 96660 | 98213 |
| G1Giải nhất | 47055 | 66170 | 98596 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 232474 | 454443 | 374066 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 06,09 | 05 |
| 1 | 15 | 18,19 | 12,13,17 |
| 2 | 22 | 22,23,24 | 20,23,28 |
| 3 | 30 | - | - |
| 4 | 40,41,45(2) | 41,43(2),48 | - |
| 5 | 55,59 | 51,58 | 55,58 |
| 6 | 61,63,67 | 60,63 | 66 |
| 7 | 72,73,74 | 70 | 71,76,78 |
| 8 | 80,86 | 83,86 | 81,88 |
| 9 | - | - | 91,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 23 | 41 | 43 | 45 | 55 | 58 | 63 | 86 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 21 | 25 | 26 | 27 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 09/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14YR-5YR-9YR-4YR-1YR-15YR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 08181 |
| G1Giải nhất | 31938 |
| G2Giải nhì | 54758 94628 |
| G3Giải ba | 81130 06008 64761 24949 27851 38592 |
| G4Giải tư | 1300 5204 8673 1860 |
| G5Giải năm | 9956 8343 9800 2523 9821 4600 |
| G6Giải sáu | 896 227 329 |
| G7Giải bảy | 45 60 10 91 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00(3),04,08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21,23,27,28,29 |
| 3 | 30,38 |
| 4 | 43,45,49 |
| 5 | 51,56,58 |
| 6 | 60(2),61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91,92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 60 | 04 | 08 | 10 | 21 | 23 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
