Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/06/2022 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/06/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 16/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K3 | An GiangXSAG - AG-6K3 | Bình ThuậnXSBTH - 6K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 79 | 53 |
| G7Giải bảy | 584 | 384 | 006 |
| G6Giải sáu | 9412 8166 9865 | 4093 7846 4136 | 6577 5722 6768 |
| G5Giải năm | 1432 | 4008 | 3605 |
| G4Giải tư | 11916 58532 63206 90980 72950 67193 23842 | 98241 87074 39222 49366 35231 29708 21313 | 61727 30904 12390 95528 52855 10584 43790 |
| G3Giải ba | 75726 31653 | 21280 48986 | 18720 35229 |
| G2Giải nhì | 24773 | 40850 | 85405 |
| G1Giải nhất | 08545 | 03613 | 69953 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 019742 | 547503 | 506090 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 03,08(2) | 04,05(2),06 |
| 1 | 12,16 | 13(2) | - |
| 2 | 26 | 22 | 20,22,27,28,29 |
| 3 | 32(2) | 31,36 | - |
| 4 | 42(2),45 | 41,46 | - |
| 5 | 50,53 | 50 | 53(2),55 |
| 6 | 65,66 | 66 | 68 |
| 7 | 73 | 74,79 | 77 |
| 8 | 80,84,86 | 80,84,86 | 84 |
| 9 | 93 | 93 | 90(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 84 | 90 | 05 | 06 | 08 | 13 | 22 | 32 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 16/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 25 | 45 | 99 |
| G7Giải bảy | 390 | 890 | 913 |
| G6Giải sáu | 6009 8437 3388 | 3189 5031 5226 | 6144 8250 6891 |
| G5Giải năm | 8809 | 9114 | 7950 |
| G4Giải tư | 30793 39265 58381 85867 67881 32484 22453 | 91215 68495 48865 42042 57559 30054 04700 | 14262 67038 67812 04532 94521 84405 17140 |
| G3Giải ba | 09262 63223 | 50290 08390 | 33981 28714 |
| G2Giải nhì | 20893 | 51633 | 97212 |
| G1Giải nhất | 61139 | 51515 | 76606 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 566588 | 572986 | 749246 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 09(2) | 00 | 05,06 |
| 1 | - | 14,15(2) | 12(2),13,14 |
| 2 | 23,25 | 26 | 21 |
| 3 | 37,39 | 31,33 | 32,38 |
| 4 | - | 42,45 | 40,44,46 |
| 5 | 53 | 54,59 | 50(2) |
| 6 | 62,65,67 | 65 | 62 |
| 7 | - | - | - |
| 8 | 81(2),84,88(2) | 86,89 | 81 |
| 9 | 90,93(2) | 90(3),95 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 81 | 09 | 12 | 14 | 15 | 50 | 62 | 65 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 16/06/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội6ZA-4ZA-12ZA-11ZA-5ZA-1ZA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 90524 |
| G1Giải nhất | 87917 |
| G2Giải nhì | 80177 80924 |
| G3Giải ba | 76198 62872 84149 19176 88686 93528 |
| G4Giải tư | 9904 6186 6774 8110 |
| G5Giải năm | 0830 7162 7529 1436 1953 3189 |
| G6Giải sáu | 099 448 985 |
| G7Giải bảy | 07 50 64 87 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,07 |
| 1 | 10,17 |
| 2 | 24(2),28,29 |
| 3 | 30,36 |
| 4 | 48,49 |
| 5 | 50,53 |
| 6 | 62,64 |
| 7 | 72,74,76,77 |
| 8 | 85,86(2),87,89 |
| 9 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 86 | 04 | 07 | 10 | 17 | 28 | 29 | 30 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
