Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/11/2022 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/11/2022.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 10/11/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K2 | An GiangXSAG - AG-11K2 | Bình ThuậnXSBTH - 11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 05 | 54 |
| G7Giải bảy | 524 | 851 | 540 |
| G6Giải sáu | 8145 4473 1643 | 2143 7603 8613 | 4148 8393 8888 |
| G5Giải năm | 5518 | 8508 | 0938 |
| G4Giải tư | 72680 66756 14634 12990 13616 65104 61689 | 52469 42261 31961 70387 66015 73042 34428 | 59186 17012 42788 76351 41260 17919 54975 |
| G3Giải ba | 17528 39035 | 73352 19557 | 13674 33483 |
| G2Giải nhì | 12678 | 64916 | 45840 |
| G1Giải nhất | 10321 | 33503 | 44125 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 978402 | 009646 | 571324 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 03(2),05,08 | - |
| 1 | 16,18 | 13,15,16 | 12,19 |
| 2 | 21,24,28 | 28 | 24,25 |
| 3 | 34,35 | - | 38 |
| 4 | 43,45 | 42,43,46 | 40(2),48 |
| 5 | 56 | 51,52,57 | 51,54 |
| 6 | - | 61(2),69 | 60 |
| 7 | 73,78 | - | 74,75 |
| 8 | 80,89 | 87 | 83,86,88(2) |
| 9 | 90,98 | - | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 16 | 24 | 28 | 40 | 43 | 51 | 61 | 88 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 17 | 20 | 22 | 23 | 26 | 27 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 10/11/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 31 | 66 |
| G7Giải bảy | 358 | 762 | 198 |
| G6Giải sáu | 3512 2089 8498 | 2668 2041 0756 | 9280 0352 2643 |
| G5Giải năm | 2029 | 0197 | 1954 |
| G4Giải tư | 65177 14534 73283 59006 20995 13793 24049 | 84995 98573 11464 37066 79894 33352 15672 | 16604 10970 78573 00480 85795 04758 52605 |
| G3Giải ba | 56667 51827 | 17561 68011 | 16381 93608 |
| G2Giải nhì | 96030 | 40699 | 42376 |
| G1Giải nhất | 75042 | 45504 | 86374 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 341134 | 369775 | 261083 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 04 | 04,05,08 |
| 1 | 12,16 | 11 | - |
| 2 | 27,29 | - | - |
| 3 | 30,34(2) | 31 | - |
| 4 | 42,49 | 41 | 43 |
| 5 | 58 | 52,56 | 52,54,58 |
| 6 | 67 | 61,62,64,66,68 | 66 |
| 7 | 77 | 72,73,75 | 70,73,74,76 |
| 8 | 83,89 | - | 80(2),81,83 |
| 9 | 93,95,98 | 94,95,97,99 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 04 | 34 | 52 | 58 | 66 | 73 | 80 | 83 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 10/11/2022)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4GZ-1GZ-3GZ-8GZ-2GZ-11GZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 71610 |
| G1Giải nhất | 89551 |
| G2Giải nhì | 25825 57592 |
| G3Giải ba | 04061 27766 63457 55406 80996 71332 |
| G4Giải tư | 4220 8664 4267 0323 |
| G5Giải năm | 1489 4707 5990 1175 9767 6607 |
| G6Giải sáu | 536 385 828 |
| G7Giải bảy | 32 64 98 25 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06,07(2) |
| 1 | 10 |
| 2 | 20,23,25(2),28 |
| 3 | 32(2),36 |
| 4 | - |
| 5 | 51,57 |
| 6 | 61,64(2),66,67(2) |
| 7 | 75 |
| 8 | 85,89 |
| 9 | 90,92,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 25 | 32 | 64 | 67 | 06 | 10 | 20 | 23 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
