Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/01/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 04/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - K1T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 56 | 89 |
| G7Giải bảy | 024 | 000 | 910 |
| G6Giải sáu | 0651 8355 5328 | 0996 6453 9276 | 5552 9845 9505 |
| G5Giải năm | 3420 | 4331 | 7258 |
| G4Giải tư | 85207 71397 62778 43017 57742 18028 82489 | 04649 66127 87110 52165 92721 58840 84922 | 54772 89449 49877 68263 28593 34553 96610 |
| G3Giải ba | 96553 11411 | 41618 74878 | 10940 17892 |
| G2Giải nhì | 63931 | 76766 | 32948 |
| G1Giải nhất | 75584 | 86543 | 10720 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 357105 | 444232 | 713865 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 00 | 05 |
| 1 | 11,17 | 10,18 | 10(2) |
| 2 | 20,24,28(2) | 21,22,27 | 20 |
| 3 | 31 | 31,32 | - |
| 4 | 42 | 40,43,49 | 40,45,48,49 |
| 5 | 51,53,55,58 | 53,56 | 52,53,58 |
| 6 | - | 65,66 | 63,65 |
| 7 | 78 | 76,78 | 72,77 |
| 8 | 84,89 | - | 89 |
| 9 | 97 | 96 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 53 | 05 | 20 | 28 | 31 | 40 | 49 | 58 | 65 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 23 | 25 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 04/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 41 | 12 |
| G7Giải bảy | 211 | 470 |
| G6Giải sáu | 7849 8302 9731 | 8935 8762 3623 |
| G5Giải năm | 6675 | 9364 |
| G4Giải tư | 11827 05468 22854 96457 93592 35113 48913 | 84160 33412 88430 84858 74289 94751 05396 |
| G3Giải ba | 77535 78857 | 48196 33335 |
| G2Giải nhì | 58698 | 38852 |
| G1Giải nhất | 20693 | 86655 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 183890 | 572718 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02 | - |
| 1 | 11,13(2) | 12(2),18 |
| 2 | 27 | 23 |
| 3 | 31,35 | 30,35(2) |
| 4 | 41,49 | - |
| 5 | 54,57(2) | 51,52,55,58 |
| 6 | 68 | 60,62,64 |
| 7 | 75 | 70 |
| 8 | - | 89 |
| 9 | 90,92,93,98 | 96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 12 | 13 | 57 | 96 | 02 | 11 | 18 | 23 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 04/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh6KF-10KF-5KF-13KF-14KF-2KF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75757 |
| G1Giải nhất | 40631 |
| G2Giải nhì | 56326 49667 |
| G3Giải ba | 35179 50105 27248 59107 60082 12549 |
| G4Giải tư | 5039 3831 4690 7943 |
| G5Giải năm | 7094 3207 6892 7757 1132 8909 |
| G6Giải sáu | 970 784 420 |
| G7Giải bảy | 14 83 79 25 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 05,07(2),09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20,25,26 |
| 3 | 31(2),32,39 |
| 4 | 43,48,49 |
| 5 | 57(2) |
| 6 | 67 |
| 7 | 70,79(2) |
| 8 | 82,83,84 |
| 9 | 90,92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 31 | 57 | 79 | 05 | 09 | 14 | 20 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
