Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/01/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 06/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL01 | Bình DươngXSBD - 01K01 | Trà VinhXSTV - 32TV01 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 01 | 45 |
| G7Giải bảy | 228 | 797 | 982 |
| G6Giải sáu | 8132 7445 4194 | 0089 8307 5921 | 3645 7702 2570 |
| G5Giải năm | 8716 | 4063 | 3560 |
| G4Giải tư | 03184 77105 60600 85214 07014 79111 94019 | 05885 45403 20665 79072 08027 99277 42748 | 52860 99756 04281 30940 38884 56877 68278 |
| G3Giải ba | 09708 53175 | 61241 17652 | 50753 12626 |
| G2Giải nhì | 53426 | 78379 | 22482 |
| G1Giải nhất | 41598 | 72180 | 90037 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 945974 | 804309 | 209766 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,05,08 | 01,03,07,09 | 02 |
| 1 | 11,14(2),16,19 | - | - |
| 2 | 26,28,29 | 21,27 | 26 |
| 3 | 32 | - | 37 |
| 4 | 45 | 41,48 | 40,45(2) |
| 5 | - | 52 | 53,56 |
| 6 | - | 63,65 | 60(2),66 |
| 7 | 74,75 | 72,77,79 | 70,77,78 |
| 8 | 84 | 80,85,89 | 81,82(2),84 |
| 9 | 94,98 | 97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 14 | 26 | 60 | 77 | 82 | 84 | 00 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 06/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 83 |
| G7Giải bảy | 296 | 236 |
| G6Giải sáu | 4397 4392 4100 | 5216 3674 7286 |
| G5Giải năm | 3601 | 9903 |
| G4Giải tư | 94462 10473 14784 11641 64279 06673 94335 | 30378 18797 76434 09249 87648 43498 72432 |
| G3Giải ba | 55809 99954 | 19090 81859 |
| G2Giải nhì | 53231 | 94373 |
| G1Giải nhất | 45567 | 62721 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 102215 | 409386 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00,01,09 | 03 |
| 1 | 15 | 16 |
| 2 | - | 21 |
| 3 | 31,35 | 32,34,36 |
| 4 | 41,43 | 48,49 |
| 5 | 54 | 59 |
| 6 | 62,67 | - |
| 7 | 73(2),79 | 73,74,78 |
| 8 | 84 | 83,86(2) |
| 9 | 92,96,97 | 90,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 73 | 86 | 97 | 00 | 01 | 03 | 09 | 15 | 16 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 06/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4KD-6KD-14KD-5KD-10KD-1KD-3KD-20KD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45370 |
| G1Giải nhất | 05808 |
| G2Giải nhì | 84879 98182 |
| G3Giải ba | 24293 04306 89635 00442 69931 82844 |
| G4Giải tư | 0554 4775 4677 9083 |
| G5Giải năm | 9984 2064 0832 5681 4616 1573 |
| G6Giải sáu | 187 486 857 |
| G7Giải bảy | 75 66 10 21 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,08 |
| 1 | 10,16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31,32,35 |
| 4 | 42,44 |
| 5 | 54,57 |
| 6 | 64,66 |
| 7 | 70,73,75(2),77,79 |
| 8 | 81,82,83,84,86,87 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 06 | 08 | 10 | 16 | 21 | 31 | 32 | 35 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
