Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/01/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 07/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1A7 | Long AnXSLA - 1K1 | Bình PhướcXSBP - 1K1-N23 | Hậu GiangXSHG - K1T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 69 | 05 | 13 |
| G7Giải bảy | 592 | 240 | 448 | 997 |
| G6Giải sáu | 6558 8586 2316 | 5060 9771 0106 | 4606 3286 4905 | 8953 0504 5352 |
| G5Giải năm | 3005 | 6469 | 9977 | 2192 |
| G4Giải tư | 31293 44115 08215 82895 36565 66982 03376 | 50773 99906 52240 60167 43733 21029 14678 | 57634 50054 37819 17243 26746 94778 44629 | 62442 91459 59946 72838 63746 99388 66999 |
| G3Giải ba | 06449 39050 | 52930 25041 | 38204 65910 | 69922 62039 |
| G2Giải nhì | 14040 | 82932 | 36528 | 14833 |
| G1Giải nhất | 80219 | 97986 | 87025 | 88824 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 825071 | 838980 | 940535 | 660600 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01,05 | 06(2) | 04,05(2),06 | 00,04 |
| 1 | 15(2),16,19 | - | 10,19 | 13 |
| 2 | - | 29 | 25,28,29 | 22,24 |
| 3 | - | 30,32,33 | 34,35 | 33,38,39 |
| 4 | 40,49 | 40(2),41 | 43,46,48 | 42,46(2) |
| 5 | 50,58 | - | 54 | 52,53,59 |
| 6 | 65 | 60,67,69(2) | - | - |
| 7 | 71,76 | 71,73,78 | 77,78 | - |
| 8 | 82,86 | 80,86 | 86 | 88 |
| 9 | 92,93,95 | - | - | 92,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 06 | 40 | 46 | 86 | 04 | 15 | 19 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 07/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 31 | 76 |
| G7Giải bảy | 874 | 478 | 010 |
| G6Giải sáu | 4175 3438 5166 | 4788 0283 3719 | 7130 8788 8842 |
| G5Giải năm | 2641 | 1961 | 8438 |
| G4Giải tư | 40182 62930 29223 63650 61067 95446 77450 | 31534 01983 52336 63771 42126 26856 03411 | 09166 09152 46984 00016 05189 17598 51570 |
| G3Giải ba | 52156 30386 | 02430 49268 | 02453 22936 |
| G2Giải nhì | 81528 | 48511 | 53834 |
| G1Giải nhất | 24893 | 88034 | 37735 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 791136 | 817869 | 786826 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | - |
| 1 | 15 | 11(2),19 | 10,16 |
| 2 | 23,28 | 26 | 26 |
| 3 | 30,36,38 | 30,31,34(2),36 | 30,34,35,36,38 |
| 4 | 41,46 | - | 42 |
| 5 | 50(2),56 | 56 | 52,53 |
| 6 | 66,67 | 61,68,69 | 66 |
| 7 | 74,75 | 71,78 | 70,76 |
| 8 | 82,86 | 83(2),88 | 84,88,89 |
| 9 | 93 | - | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 34 | 36 | 11 | 26 | 38 | 50 | 56 | 66 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 07/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định4KC-2KC-6KC-9KC-14KC-10KC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 39597 |
| G1Giải nhất | 20448 |
| G2Giải nhì | 98375 45648 |
| G3Giải ba | 55850 97079 25197 01795 69588 07835 |
| G4Giải tư | 1913 8015 5241 3912 |
| G5Giải năm | 7722 5706 0051 1050 3377 4923 |
| G6Giải sáu | 710 696 135 |
| G7Giải bảy | 95 12 05 93 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 05,06 |
| 1 | 10,12(2),13,15 |
| 2 | 22,23 |
| 3 | 35(2) |
| 4 | 41,48(2) |
| 5 | 50(2),51 |
| 6 | - |
| 7 | 75,77,79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93,95(2),96,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 35 | 48 | 50 | 95 | 97 | 05 | 06 | 10 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
