Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/01/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 09/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1B2 | Đồng ThápXSDT - N02 | Cà MauXSCM - 23-T01K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 06 | 14 |
| G7Giải bảy | 787 | 554 | 714 |
| G6Giải sáu | 8026 5971 2521 | 2873 0838 0645 | 7191 6177 6937 |
| G5Giải năm | 4066 | 7876 | 3061 |
| G4Giải tư | 47653 09931 12722 05665 11810 22318 46883 | 42059 17872 79841 09259 18243 69356 79362 | 61721 40207 92328 21886 13442 47810 77614 |
| G3Giải ba | 08815 71714 | 75745 02835 | 96605 08874 |
| G2Giải nhì | 64131 | 09874 | 96499 |
| G1Giải nhất | 71905 | 29371 | 37015 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 830434 | 123923 | 257201 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,05 | 06 | 01,05,07 |
| 1 | 10,14,15,18 | - | 10,14(3),15 |
| 2 | 21,22,26 | 23 | 21,28 |
| 3 | 31(2),34 | 35,38 | 37 |
| 4 | - | 41,43,45(2) | 42 |
| 5 | 53 | 54,56,59(2) | - |
| 6 | 65,66 | 62 | 61 |
| 7 | 71 | 71,72,73,74,76 | 74,77 |
| 8 | 83,87 | - | 86 |
| 9 | - | - | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 05 | 10 | 15 | 21 | 31 | 45 | 59 | 71 | 74 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 19 | 20 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 09/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 10 |
| G7Giải bảy | 296 | 425 |
| G6Giải sáu | 5290 6446 0447 | 1287 7259 7364 |
| G5Giải năm | 7789 | 5415 |
| G4Giải tư | 20975 47419 26729 80771 59868 29429 85661 | 77005 51915 05905 56625 45944 37729 84974 |
| G3Giải ba | 48691 97322 | 36465 49957 |
| G2Giải nhì | 44888 | 53620 |
| G1Giải nhất | 63303 | 89748 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 959593 | 734886 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 05(2) |
| 1 | 19 | 10,15(2) |
| 2 | 22,29(3) | 20,25(2),29 |
| 3 | - | - |
| 4 | 46,47 | 44,48 |
| 5 | - | 57,59 |
| 6 | 61,68 | 64,65 |
| 7 | 71,75 | 74 |
| 8 | 88,89 | 86,87 |
| 9 | 90,91,93,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 05 | 15 | 25 | 03 | 10 | 19 | 20 | 22 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 09/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3KA-6KA-14KA-11KA-1KA-8KA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 78014 |
| G1Giải nhất | 16270 |
| G2Giải nhì | 24159 26757 |
| G3Giải ba | 49767 38438 02952 13127 61711 61184 |
| G4Giải tư | 9459 2157 2326 3734 |
| G5Giải năm | 4225 7765 2017 6211 9689 0717 |
| G6Giải sáu | 747 254 703 |
| G7Giải bảy | 91 86 30 15 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11(2),14,15,17(2) |
| 2 | 25,26,27 |
| 3 | 30,34,38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52,54,57(2),59(2) |
| 6 | 65,67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84,86,89 |
| 9 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 17 | 57 | 59 | 03 | 14 | 15 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
