Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/01/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 12/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 1K2 | An GiangXSAG - AG-1K2 | Bình ThuậnXSBTH - 1K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 85 | 28 |
| G7Giải bảy | 760 | 283 | 613 |
| G6Giải sáu | 0202 6070 0098 | 7321 7623 5384 | 5561 6223 9139 |
| G5Giải năm | 9640 | 2952 | 7542 |
| G4Giải tư | 35379 30511 63235 30209 27751 56813 82264 | 41130 01341 26461 23426 43461 50444 17330 | 16653 36658 10915 42323 90692 16532 44968 |
| G3Giải ba | 75473 86230 | 04515 34506 | 22092 49391 |
| G2Giải nhì | 19588 | 61981 | 75433 |
| G1Giải nhất | 69296 | 83359 | 70289 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 426832 | 470279 | 883853 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,09 | 06 | - |
| 1 | 11,13 | 15 | 13,15 |
| 2 | - | 21,23,26 | 23(2),28 |
| 3 | 30,32,35 | 30(2) | 32,33,39 |
| 4 | 40 | 41,44 | 42 |
| 5 | 51(2) | 52,59 | 53(2),58 |
| 6 | 60,64 | 61(2) | 61,68 |
| 7 | 70,73,79 | 79 | - |
| 8 | 88 | 81,83,84,85 | 89 |
| 9 | 96,98 | - | 91,92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 30 | 61 | 13 | 15 | 32 | 51 | 53 | 79 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 12/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 03 | 39 | 88 |
| G7Giải bảy | 886 | 375 | 567 |
| G6Giải sáu | 5600 2373 6080 | 2116 6637 6026 | 7045 1597 1267 |
| G5Giải năm | 5316 | 0280 | 0562 |
| G4Giải tư | 94219 96845 14145 00359 86045 59259 22509 | 66466 02771 96136 96301 27621 79702 19452 | 56659 19380 75197 89523 37767 50987 12739 |
| G3Giải ba | 46076 44087 | 38252 84317 | 62482 96452 |
| G2Giải nhì | 98236 | 16783 | 96871 |
| G1Giải nhất | 44753 | 54741 | 74828 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 707383 | 424873 | 050094 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,09 | 01,02 | - |
| 1 | 16,19 | 16,17 | - |
| 2 | - | 21,26 | 23,28 |
| 3 | 36 | 36,37,39 | 39 |
| 4 | 45(3) | 41 | 45 |
| 5 | 53,59(2) | 52(2) | 52,59 |
| 6 | - | 66 | 62,67(3) |
| 7 | 73,76 | 71,73,75 | 71 |
| 8 | 80,83,86,87 | 80,83 | 80,82,87,88 |
| 9 | - | - | 94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 52 | 59 | 67 | 80 | 16 | 36 | 39 | 71 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 12/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11LX-8LX-15LX-12LX-4LX-10LX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 18452 |
| G1Giải nhất | 99849 |
| G2Giải nhì | 27621 91955 |
| G3Giải ba | 09319 34625 29740 28430 97779 44856 |
| G4Giải tư | 2502 3884 3118 5818 |
| G5Giải năm | 5434 7882 4474 0383 7694 3970 |
| G6Giải sáu | 122 547 305 |
| G7Giải bảy | 47 29 85 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,02,05 |
| 1 | 18(2),19 |
| 2 | 21,22,25,29 |
| 3 | 30,34 |
| 4 | 40,47(2),49 |
| 5 | 52,55,56 |
| 6 | - |
| 7 | 70,74,79 |
| 8 | 82,83,84,85 |
| 9 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 47 | 00 | 02 | 05 | 19 | 21 | 22 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
