Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/01/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 21/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1C | Long AnXSLA - 1K3 | Bình PhướcXSBP - 1K3-N23 | Hậu GiangXSHG - K3T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 52 | 61 | 95 | 95 |
| G7Giải bảy | 278 | 341 | 597 | 219 |
| G6Giải sáu | 5832 7227 7091 | 7059 0715 6468 | 5213 3451 5495 | 8360 6542 5297 |
| G5Giải năm | 8430 | 5238 | 2301 | 9555 |
| G4Giải tư | 69146 95421 64180 02518 94637 43779 13484 | 55581 24011 56397 83064 23817 61275 30963 | 69119 57716 88227 84625 92289 23195 19105 | 73366 56732 15788 08866 55901 30388 03807 |
| G3Giải ba | 15459 52487 | 53850 76587 | 54430 20232 | 72453 92329 |
| G2Giải nhì | 16775 | 56610 | 82737 | 09396 |
| G1Giải nhất | 87021 | 76599 | 70735 | 68906 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 483886 | 208093 | 792253 | 026185 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 01,05 | 01,06,07 |
| 1 | 18 | 10,11,15,17 | 13,16,19 | 19 |
| 2 | 21(2),27 | - | 25,27 | 29 |
| 3 | 30,32,37 | 38 | 30,32,35,37 | 32 |
| 4 | 46 | 41 | - | 42 |
| 5 | 52,59 | 50,59 | 51,53 | 53,55 |
| 6 | - | 61,63,64,68 | - | 60,66(2) |
| 7 | 75,78,79 | 75 | - | - |
| 8 | 80,84,86,87 | 81,87 | 89 | 85,88(2) |
| 9 | 91 | 93,97,99 | 95(3),97 | 95,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 95 | 32 | 97 | 01 | 19 | 21 | 27 | 30 | 37 | 53 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 20 | 22 | 23 | 24 | 26 | 28 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 21/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 78 | 65 |
| G7Giải bảy | 490 | 504 | 265 |
| G6Giải sáu | 2479 6712 0494 | 7886 3990 3227 | 0675 4165 3390 |
| G5Giải năm | 1210 | 0165 | 8380 |
| G4Giải tư | 49926 16046 76645 72533 10902 33622 34297 | 33783 83271 16852 38026 48883 87275 89158 | 85086 63475 23954 53026 80457 73330 23547 |
| G3Giải ba | 99258 48994 | 46753 49698 | 44117 47904 |
| G2Giải nhì | 34028 | 46729 | 81404 |
| G1Giải nhất | 70057 | 71403 | 40662 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 016979 | 264606 | 441074 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 03,04,06 | 04(2) |
| 1 | 10(2),12 | - | 17 |
| 2 | 22,26,28 | 26,27,29 | 26 |
| 3 | 33 | - | 30 |
| 4 | 45,46 | - | 47 |
| 5 | 57,58 | 52,53,58 | 54,57 |
| 6 | - | 65 | 62,65(3) |
| 7 | 79(2) | 71,75,78 | 74,75(2) |
| 8 | - | 83(2),86 | 80,86 |
| 9 | 90,94(2),97 | 90,98 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 04 | 26 | 75 | 90 | 10 | 57 | 58 | 79 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
