Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/01/2023 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 22/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D1 | Kiên GiangXSKG - 1K4 | Đà LạtXSDL - ĐL1K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 44 | 99 | 97 |
| G7Giải bảy | 559 | 356 | 039 |
| G6Giải sáu | 1334 8769 2424 | 4812 0948 7517 | 3458 1351 9814 |
| G5Giải năm | 1740 | 0290 | 1960 |
| G4Giải tư | 54788 19863 15615 09497 95599 18769 55377 | 67998 12443 35394 25392 98939 69730 54892 | 20566 26870 17670 42270 90719 18486 80006 |
| G3Giải ba | 30839 33185 | 10586 05172 | 77696 35943 |
| G2Giải nhì | 05346 | 18434 | 30374 |
| G1Giải nhất | 56954 | 74636 | 75100 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 205717 | 332403 | 808214 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03 | 00,06 |
| 1 | 15,17 | 12,17 | 14(2),19 |
| 2 | 24 | - | - |
| 3 | 34,39 | 30,34,36,39 | 39 |
| 4 | 40,44,46 | 43,48 | 43 |
| 5 | 54,59 | 56 | 51,58 |
| 6 | 63,69(2) | - | 60,66 |
| 7 | 77 | 72 | 70(3),74 |
| 8 | 85,88 | 86 | 86 |
| 9 | 97,99 | 90,92(2),94,98,99 | 96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 70 | 14 | 17 | 34 | 43 | 69 | 86 | 92 | 97 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 22/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 83 | 81 |
| G7Giải bảy | 843 | 220 | 302 |
| G6Giải sáu | 7953 5689 0788 | 3676 8973 2527 | 8571 2060 0447 |
| G5Giải năm | 2927 | 8150 | 3839 |
| G4Giải tư | 96552 94376 40953 62494 46216 64079 80080 | 35423 05498 06040 17750 51638 21858 57612 | 37030 27075 65063 07556 11018 26108 22094 |
| G3Giải ba | 13489 16211 | 03062 71941 | 34668 71278 |
| G2Giải nhì | 37978 | 75926 | 56791 |
| G1Giải nhất | 90178 | 83596 | 71483 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 990669 | 517931 | 344924 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 02,08 |
| 1 | 11,16 | 12 | 18 |
| 2 | 27 | 20,23,26,27 | 24 |
| 3 | - | 31,38 | 30,39 |
| 4 | 43 | 40,41 | 47 |
| 5 | 52,53(2) | 50(2),58 | 56 |
| 6 | 69 | 62 | 60,63,68 |
| 7 | 76,78(2),79 | 73,76 | 71,75,78 |
| 8 | 80,88,89(2) | 83 | 81,83 |
| 9 | 94,98 | 96,98 | 91,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 78 | 27 | 50 | 53 | 76 | 83 | 89 | 94 | 98 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 22 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
