Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/01/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/01/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 23/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1D2 | Đồng ThápXSDT - N04 | Cà MauXSCM - 23-T01K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 38 | 11 |
| G7Giải bảy | 735 | 268 | 723 |
| G6Giải sáu | 6837 7526 4177 | 4162 7760 1884 | 6836 2442 5335 |
| G5Giải năm | 0006 | 5839 | 5010 |
| G4Giải tư | 00556 25563 24722 70087 54307 52874 46694 | 41470 30057 71748 86494 76524 36842 94165 | 65593 20112 06479 60247 21215 65051 07439 |
| G3Giải ba | 34565 55651 | 06978 70855 | 27741 36372 |
| G2Giải nhì | 24213 | 78004 | 98686 |
| G1Giải nhất | 23955 | 08505 | 42726 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 929647 | 241081 | 114916 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07 | 04,05 | - |
| 1 | 13 | - | 10,11,12,15,16 |
| 2 | 22,26 | 24 | 23,26 |
| 3 | 33,35,37 | 38,39 | 35,36,39 |
| 4 | 47 | 42,48 | 41,42,47 |
| 5 | 51,55,56 | 55,57 | 51 |
| 6 | 63,65 | 60,62,65,68 | - |
| 7 | 74,77 | 70,78 | 72,79 |
| 8 | 87 | 81,84 | 86 |
| 9 | 94 | 94 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 35 | 39 | 42 | 47 | 51 | 55 | 65 | 94 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 25 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 23/01/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 19 |
| G7Giải bảy | 107 | 618 |
| G6Giải sáu | 2077 8755 7392 | 1382 9255 7491 |
| G5Giải năm | 2673 | 5712 |
| G4Giải tư | 65970 03897 23063 30588 52497 76787 88184 | 43744 24366 42005 60174 92998 32869 45441 |
| G3Giải ba | 11409 82792 | 50436 52461 |
| G2Giải nhì | 48382 | 02501 |
| G1Giải nhất | 31279 | 55818 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 307019 | 013817 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 07,09 | 01,05 |
| 1 | 15,19 | 12,17,18(2),19 |
| 2 | - | - |
| 3 | - | 36 |
| 4 | - | 41,44 |
| 5 | 55 | 55 |
| 6 | 63 | 61,66,69 |
| 7 | 70,73,77,79 | 74 |
| 8 | 82,84,87,88 | 82 |
| 9 | 92(2),97(2) | 91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 19 | 55 | 82 | 92 | 97 | 01 | 05 | 07 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
