Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/02/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 01/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 2K1 | Cần ThơXSCT - K1T2 | Sóc TrăngXSST - K1T2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 18 | 05 |
| G7Giải bảy | 835 | 267 | 477 |
| G6Giải sáu | 8297 9371 7246 | 4063 7300 9301 | 2697 9288 4085 |
| G5Giải năm | 9951 | 4427 | 0504 |
| G4Giải tư | 09879 52146 83223 36541 09866 74812 50734 | 91656 67831 26113 71987 79097 92357 02623 | 67369 58420 12603 23380 57167 72311 73567 |
| G3Giải ba | 07978 89860 | 43591 31990 | 79032 94805 |
| G2Giải nhì | 09700 | 05630 | 62246 |
| G1Giải nhất | 38994 | 40747 | 47194 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 717484 | 173861 | 595292 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,07 | 00,01 | 03,04,05(2) |
| 1 | 12 | 13,18 | 11 |
| 2 | 23 | 23,27 | 20 |
| 3 | 34,35 | 30,31 | 32 |
| 4 | 41,46(2) | 47 | 46 |
| 5 | 51 | 56,57 | - |
| 6 | 60,66 | 61,63,67 | 67(2),69 |
| 7 | 71,78,79 | - | 77 |
| 8 | 84 | 87 | 80,85,88 |
| 9 | 94,97 | 90,91,97 | 92,94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 67 | 97 | 00 | 05 | 23 | 94 | 01 | 03 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 01/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 68 |
| G7Giải bảy | 040 | 666 |
| G6Giải sáu | 4421 2997 1332 | 1016 1680 4157 |
| G5Giải năm | 3592 | 9339 |
| G4Giải tư | 88046 54603 17255 64971 30550 87286 24855 | 00655 43071 37318 98316 47655 54075 13997 |
| G3Giải ba | 36917 79633 | 48461 64982 |
| G2Giải nhì | 42236 | 58726 |
| G1Giải nhất | 41271 | 32244 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 174378 | 796653 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03 | - |
| 1 | 17 | 16(2),18 |
| 2 | 21 | 26 |
| 3 | 31,32,33,36 | 39 |
| 4 | 40,46 | 44 |
| 5 | 50,55(2) | 53,55(2),57 |
| 6 | - | 61,66,68 |
| 7 | 71(2),78 | 71,75 |
| 8 | 86 | 80,82 |
| 9 | 92,97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 55 | 71 | 16 | 97 | 03 | 17 | 18 | 21 | 26 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 01/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh4LA-6LA-12LA-10LA-1LA-15LA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 34838 |
| G1Giải nhất | 29989 |
| G2Giải nhì | 64285 65938 |
| G3Giải ba | 54835 94648 82384 40292 70918 01062 |
| G4Giải tư | 8441 1468 0916 5129 |
| G5Giải năm | 6463 5037 7184 2312 3165 6247 |
| G6Giải sáu | 042 076 709 |
| G7Giải bảy | 74 54 61 06 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 06,09 |
| 1 | 12,16,18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35,37,38(2) |
| 4 | 41,42,47,48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61,62,63,65,68 |
| 7 | 74,76 |
| 8 | 84(2),85,89 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 84 | 06 | 09 | 12 | 16 | 18 | 29 | 35 | 37 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
