Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/02/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 02/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 02 | 87 |
| G7Giải bảy | 333 | 544 | 335 |
| G6Giải sáu | 8946 0495 9588 | 7766 3265 0484 | 3193 0354 8189 |
| G5Giải năm | 2453 | 0230 | 1468 |
| G4Giải tư | 88278 41637 09741 61202 04649 92507 39303 | 40792 19500 00937 30566 82841 46878 51762 | 54878 92704 88709 57532 79290 79819 32527 |
| G3Giải ba | 56775 17348 | 91021 87192 | 62102 92727 |
| G2Giải nhì | 92670 | 87825 | 77044 |
| G1Giải nhất | 15839 | 30660 | 81574 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 202764 | 643317 | 895450 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,03,07 | 00,02 | 02,04,09 |
| 1 | - | 17 | 19 |
| 2 | - | 21,25 | 27(2) |
| 3 | 33,37,39 | 30,37 | 32,35 |
| 4 | 41,46,48,49 | 41,44 | 44 |
| 5 | 53 | - | 50,54 |
| 6 | 64 | 60,62,65,66(2) | 68 |
| 7 | 70,75,78 | 78 | 74,78 |
| 8 | 87,88 | 84 | 87,89 |
| 9 | 95 | 92(2) | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 78 | 27 | 37 | 41 | 44 | 66 | 87 | 92 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 02/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 76 | 70 |
| G7Giải bảy | 902 | 230 | 258 |
| G6Giải sáu | 4093 1944 6902 | 8801 2314 0672 | 8521 0301 8262 |
| G5Giải năm | 2711 | 7594 | 8830 |
| G4Giải tư | 72336 91877 33242 97733 61771 89328 90732 | 47142 75348 24638 91721 59187 63896 27539 | 62433 93101 99658 11459 79346 08659 69358 |
| G3Giải ba | 15861 89018 | 89938 13305 | 63347 11032 |
| G2Giải nhì | 77397 | 19133 | 29706 |
| G1Giải nhất | 64644 | 92667 | 41146 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 169189 | 706593 | 854033 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) | 01,05 | 01(2),06 |
| 1 | 11,18 | 14 | - |
| 2 | 28 | 21 | 21 |
| 3 | 32,33,34,36 | 30,33,38(2),39 | 30,32,33(2) |
| 4 | 42,44(2) | 42,48 | 46(2),47 |
| 5 | - | - | 58(3),59(2) |
| 6 | 61 | 67 | 62 |
| 7 | 71,77 | 72,76 | 70 |
| 8 | 89 | 87 | - |
| 9 | 93,97 | 93,94,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 01 | 58 | 02 | 21 | 30 | 32 | 38 | 42 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 02/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11MZ-8MZ-5MZ-4MZ-6MZ-9MZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60755 |
| G1Giải nhất | 35682 |
| G2Giải nhì | 29934 63527 |
| G3Giải ba | 36869 93254 18961 79187 66574 51138 |
| G4Giải tư | 9942 3708 0879 3794 |
| G5Giải năm | 1300 9770 4034 6902 1730 9819 |
| G6Giải sáu | 104 606 619 |
| G7Giải bảy | 51 19 90 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,02,04,06,08 |
| 1 | 19(3) |
| 2 | 27 |
| 3 | 30,34(2),38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51,54,55 |
| 6 | 61,69 |
| 7 | 70,74,79 |
| 8 | 82,87,89 |
| 9 | 90,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 34 | 00 | 02 | 04 | 06 | 08 | 27 | 30 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
