Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/02/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 03/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL05 | Bình DươngXSBD - 02K05 | Trà VinhXSTV - 32TV05 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 39 | 45 | 17 |
| G7Giải bảy | 016 | 412 | 238 |
| G6Giải sáu | 3083 9567 4250 | 0131 4663 1082 | 6310 9283 8109 |
| G5Giải năm | 5794 | 0673 | 9372 |
| G4Giải tư | 57864 74877 30479 72508 41266 56146 07528 | 78656 98892 37353 75386 50039 77422 30127 | 86111 59914 53340 19785 80497 51046 88412 |
| G3Giải ba | 79184 15563 | 15881 78486 | 99998 73751 |
| G2Giải nhì | 71320 | 90385 | 45641 |
| G1Giải nhất | 32496 | 00872 | 89326 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 170217 | 465624 | 670856 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | - | 09 |
| 1 | 16,17 | 12 | 10,11,12,14,17 |
| 2 | 20,28 | 22,24,27 | 26 |
| 3 | 39 | 31,39 | 38 |
| 4 | 46 | 45 | 40,41,46 |
| 5 | 50 | 53,56 | 51,56 |
| 6 | 63,64,66,67 | 63 | - |
| 7 | 77,79 | 72,73 | 72 |
| 8 | 83,84 | 81,82,85,86(2) | 83,85 |
| 9 | 94,96 | 92 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 17 | 39 | 46 | 56 | 63 | 72 | 83 | 85 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 18 | 19 | 21 | 23 | 25 | 29 | 30 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 03/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 31 |
| G7Giải bảy | 306 | 500 |
| G6Giải sáu | 0398 2973 3320 | 9261 1911 8935 |
| G5Giải năm | 6422 | 4114 |
| G4Giải tư | 03018 45559 89944 04408 62599 28355 95612 | 76585 35321 28077 58862 90176 82578 81367 |
| G3Giải ba | 73592 58060 | 04085 29102 |
| G2Giải nhì | 48471 | 06010 |
| G1Giải nhất | 67048 | 78527 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 688354 | 520062 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06,08 | 00,02 |
| 1 | 12,18 | 10,11,14 |
| 2 | 20,22 | 21,27 |
| 3 | - | 31,35 |
| 4 | 44,48 | - |
| 5 | 54,55,59 | - |
| 6 | 60 | 61,62(2),67 |
| 7 | 71,73 | 76,77,78 |
| 8 | - | 85(2) |
| 9 | 92,98(2),99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 62 | 85 | 98 | 00 | 02 | 06 | 08 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 23 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 03/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng5MY-7MY-8MY-4MY-2MY-6MY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 52766 |
| G1Giải nhất | 79512 |
| G2Giải nhì | 12874 00591 |
| G3Giải ba | 19739 53846 86931 48174 75976 36988 |
| G4Giải tư | 9591 7194 9590 7739 |
| G5Giải năm | 9894 3969 3811 5153 3349 3722 |
| G6Giải sáu | 561 446 237 |
| G7Giải bảy | 29 67 28 25 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11,12 |
| 2 | 22,25,28,29 |
| 3 | 31,37,39(2) |
| 4 | 46(2),49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61,66,67,69 |
| 7 | 74(2),76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90,91(2),94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 46 | 74 | 91 | 94 | 11 | 12 | 22 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
