Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/02/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 04/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2A7 | Long AnXSLA - 2K1 | Bình PhướcXSBP - 2K1-N23 | Hậu GiangXSHG - K1T2 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 73 | 78 | 79 | 39 |
| G7Giải bảy | 910 | 804 | 211 | 053 |
| G6Giải sáu | 7178 3123 2541 | 2059 6967 7063 | 5670 4579 0515 | 1556 1680 8578 |
| G5Giải năm | 2375 | 5312 | 9644 | 9328 |
| G4Giải tư | 08784 73036 77725 83856 45284 48547 01178 | 86343 63484 71488 51956 26337 24923 68153 | 63329 79167 84351 83305 09420 13776 96550 | 94162 96983 32480 45417 97742 85092 56394 |
| G3Giải ba | 18442 25304 | 06113 74835 | 41048 29323 | 31593 98620 |
| G2Giải nhì | 75881 | 24521 | 10717 | 17647 |
| G1Giải nhất | 15333 | 91993 | 47282 | 03761 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 970167 | 206576 | 444500 | 698205 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 04 | 00,05 | 05 |
| 1 | 10 | 12,13 | 11,15,17 | 17 |
| 2 | 23,25 | 21,23 | 20,23,29 | 20,28 |
| 3 | 33,36 | 35,37 | - | 39 |
| 4 | 41,42,47 | 43 | 44,48 | 42,47 |
| 5 | 56 | 53,56,59 | 50,51 | 53,56 |
| 6 | 67 | 63,67 | 67 | 61,62 |
| 7 | 73,75,78(2) | 76,78 | 70,76,79(2) | 78 |
| 8 | 81,84(2) | 84,88 | 82 | 80(2),83 |
| 9 | - | 93 | - | 92,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 78 | 23 | 56 | 67 | 84 | 04 | 05 | 17 | 20 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 16 | 18 | 19 | 22 | 24 | 26 | 27 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 04/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 21 | 36 |
| G7Giải bảy | 036 | 634 | 456 |
| G6Giải sáu | 1973 0146 1634 | 8813 4585 3252 | 9525 4620 8948 |
| G5Giải năm | 3825 | 9442 | 9175 |
| G4Giải tư | 42319 60805 70838 86014 46066 56461 64304 | 74614 52123 98448 75930 45524 42848 38686 | 83595 33041 33995 55113 63490 75142 67484 |
| G3Giải ba | 48146 60727 | 81488 01536 | 58403 13165 |
| G2Giải nhì | 17580 | 05204 | 89647 |
| G1Giải nhất | 15136 | 79727 | 37120 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 936631 | 127946 | 530068 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05 | 04 | 03 |
| 1 | 14,19 | 13,14 | 13 |
| 2 | 25,27 | 21,23,24,27 | 20(2),25 |
| 3 | 31,34,36(2),38 | 30,34,36 | 36 |
| 4 | 46(2) | 42,46,48(2) | 41,42,47,48 |
| 5 | 59 | 52 | 56 |
| 6 | 61,66 | - | 65,68 |
| 7 | 73 | - | 75 |
| 8 | 80 | 85,86,88 | 84 |
| 9 | - | - | 90,95(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 46 | 48 | 04 | 13 | 14 | 20 | 25 | 27 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 22 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 04/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định2MX-1MX-12MX-8MX-6MX-3MX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64948 |
| G1Giải nhất | 04674 |
| G2Giải nhì | 16883 77334 |
| G3Giải ba | 12795 68347 65312 09038 86560 22314 |
| G4Giải tư | 2746 8474 2057 3300 |
| G5Giải năm | 5264 2363 1877 0033 2488 9198 |
| G6Giải sáu | 104 622 010 |
| G7Giải bảy | 77 06 18 96 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 00,04,06 |
| 1 | 10,12,14,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33,34,38 |
| 4 | 46,47,48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60,63,64 |
| 7 | 74(2),77(2) |
| 8 | 83,88 |
| 9 | 95,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 77 | 00 | 04 | 06 | 10 | 12 | 14 | 18 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
