Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/02/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 13/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2C2 | Đồng ThápXSDT - N07 | Cà MauXSCM - 23-T02K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 59 | 39 |
| G7Giải bảy | 850 | 532 | 440 |
| G6Giải sáu | 2181 5098 8286 | 4462 4910 6648 | 1427 9971 0191 |
| G5Giải năm | 8590 | 8616 | 7504 |
| G4Giải tư | 98430 44222 82363 13156 62648 12333 33415 | 78949 95763 46795 08579 09631 88196 98574 | 06741 31346 28346 70731 16419 64988 70648 |
| G3Giải ba | 27984 96129 | 53891 80752 | 57089 55135 |
| G2Giải nhì | 26615 | 60477 | 25290 |
| G1Giải nhất | 85561 | 77683 | 88909 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 511125 | 883267 | 036771 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 04,09 |
| 1 | 15(2) | 10,16 | 19 |
| 2 | 22,25,29 | - | 27 |
| 3 | 30,33 | 31,32 | 31,35,39 |
| 4 | 48 | 48,49 | 40,41,46(2),48 |
| 5 | 50,56 | 52,59 | - |
| 6 | 61,63 | 62,63,67 | - |
| 7 | - | 74,77,79 | 71(2) |
| 8 | 80,81,84,86 | 83 | 88,89 |
| 9 | 90,98 | 91,95,96 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 15 | 31 | 46 | 63 | 71 | 90 | 91 | 04 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 13/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 10 | 70 |
| G7Giải bảy | 845 | 964 |
| G6Giải sáu | 9677 1203 2243 | 3515 8925 1484 |
| G5Giải năm | 2514 | 0775 |
| G4Giải tư | 67876 68406 34882 33184 13680 13230 49122 | 08645 41249 43802 48723 71595 67665 18993 |
| G3Giải ba | 97919 37848 | 66442 64882 |
| G2Giải nhì | 32424 | 02008 |
| G1Giải nhất | 57688 | 28590 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 465072 | 349306 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 02,06,08 |
| 1 | 10,14,19 | 15 |
| 2 | 22,24 | 23,25 |
| 3 | 30 | - |
| 4 | 43,45,48 | 42,45,49 |
| 5 | - | - |
| 6 | - | 64,65 |
| 7 | 72,76,77 | 70,75 |
| 8 | 80,82,84,88 | 82,84 |
| 9 | - | 90,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 45 | 82 | 84 | 02 | 03 | 08 | 10 | 14 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 13/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9ML-11ML-14ML-3ML-1ML-2ML |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 41916 |
| G1Giải nhất | 08972 |
| G2Giải nhì | 85731 59090 |
| G3Giải ba | 50333 10120 60151 67796 77837 14004 |
| G4Giải tư | 5708 6514 3119 3663 |
| G5Giải năm | 8008 1585 9460 8815 2619 0262 |
| G6Giải sáu | 399 117 238 |
| G7Giải bảy | 68 35 88 42 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,08(2) |
| 1 | 14,15,16,17,19(2) |
| 2 | 20 |
| 3 | 31,33,35,37,38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60,62,63,68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 85,88 |
| 9 | 90,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 19 | 04 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
