Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/02/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/02/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 16/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 2K3 | An GiangXSAG - AG-2K3 | Bình ThuậnXSBTH - 2K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 32 | 70 |
| G7Giải bảy | 406 | 499 | 383 |
| G6Giải sáu | 0921 6861 0011 | 5321 1336 6857 | 0768 8243 1571 |
| G5Giải năm | 1241 | 7846 | 1227 |
| G4Giải tư | 87550 72998 88620 97450 24808 32239 00925 | 43556 06639 04682 97714 50160 58989 94962 | 45959 61181 90048 04300 82139 66473 65137 |
| G3Giải ba | 85865 29531 | 15812 69557 | 36814 84330 |
| G2Giải nhì | 68730 | 59494 | 93495 |
| G1Giải nhất | 50821 | 79562 | 44287 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 212756 | 414366 | 441284 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,08 | - | 00 |
| 1 | 11 | 12,14 | 14 |
| 2 | 20,21(2),25 | 21 | 27 |
| 3 | 30,31,32,39 | 32,36,39 | 30,37,39 |
| 4 | 41 | 46 | 43,48 |
| 5 | 50(2),56 | 56,57(2) | 59 |
| 6 | 61,65 | 60,62(2),66 | 68 |
| 7 | - | - | 70,71,73 |
| 8 | - | 82,89 | 81,83,84,87 |
| 9 | 98 | 94,99 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 39 | 14 | 30 | 32 | 50 | 56 | 57 | 62 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 16/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 79 | 81 |
| G7Giải bảy | 294 | 023 | 082 |
| G6Giải sáu | 8217 0623 6267 | 7891 9487 4823 | 6376 8734 2256 |
| G5Giải năm | 6474 | 9779 | 9662 |
| G4Giải tư | 91865 93166 02339 68459 57183 60815 43355 | 96473 14253 93342 15248 28073 61895 70231 | 25836 13085 83645 09619 23768 79771 05520 |
| G3Giải ba | 46977 61543 | 51665 03713 | 93643 74255 |
| G2Giải nhì | 00755 | 73742 | 78287 |
| G1Giải nhất | 87604 | 54078 | 71066 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 383641 | 622887 | 066088 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,07 | - | - |
| 1 | 15,17 | 13 | 19 |
| 2 | 23 | 23(2) | 20 |
| 3 | 39 | 31 | 34,36 |
| 4 | 41,43 | 42(2),48 | 43,45 |
| 5 | 55(2),59 | 53 | 55,56 |
| 6 | 65,66,67 | 65 | 62,66,68 |
| 7 | 74,77 | 73(2),78,79(2) | 71,76 |
| 8 | 83 | 87(2) | 81,82,85,87,88 |
| 9 | 94 | 91,95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 55 | 87 | 42 | 43 | 65 | 66 | 73 | 79 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 16/02/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội5MG-11MG-15MG-6MG-13MG-9MG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 65243 |
| G1Giải nhất | 02602 |
| G2Giải nhì | 54187 54495 |
| G3Giải ba | 32956 53662 44891 90653 50511 74438 |
| G4Giải tư | 4653 4708 1539 8014 |
| G5Giải năm | 1805 6536 6568 2574 6732 4978 |
| G6Giải sáu | 412 364 314 |
| G7Giải bảy | 89 40 34 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,05,08 |
| 1 | 11,12,14(2) |
| 2 | - |
| 3 | 32,34,36,38,39 |
| 4 | 40,43 |
| 5 | 53(2),56 |
| 6 | 62,64,68 |
| 7 | 74,78 |
| 8 | 86,87,89 |
| 9 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 53 | 02 | 05 | 08 | 11 | 12 | 32 | 34 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
