Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/03/2023 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 12/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B3 | Kiên GiangXSKG - 3K2 | Đà LạtXSDL - ĐL3K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 33 | 48 |
| G7Giải bảy | 332 | 393 | 270 |
| G6Giải sáu | 3742 4110 3171 | 2964 4111 0424 | 7395 6940 1983 |
| G5Giải năm | 3489 | 8667 | 4554 |
| G4Giải tư | 37580 09096 38371 37666 11047 64349 05743 | 96296 51442 23521 81910 38096 85604 41864 | 84750 44773 03422 03057 62229 54852 50045 |
| G3Giải ba | 41195 76877 | 14943 26772 | 30493 91376 |
| G2Giải nhì | 01901 | 71971 | 29279 |
| G1Giải nhất | 57055 | 17501 | 93531 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 272959 | 901288 | 100362 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01,04 | - |
| 1 | 10 | 10,11 | - |
| 2 | - | 21,24 | 22,29 |
| 3 | 32 | 33 | 31 |
| 4 | 42,43,47,49 | 42,43 | 40,45,48 |
| 5 | 55,59 | - | 50,52,54,57 |
| 6 | 66 | 64(2),67 | 62 |
| 7 | 71(2),77 | 71,72 | 70,73,76,79 |
| 8 | 80,88,89 | 88 | 83 |
| 9 | 95,96 | 93,96(2) | 93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 96 | 01 | 10 | 42 | 43 | 64 | 88 | 93 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 12/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 70 | 35 |
| G7Giải bảy | 802 | 460 | 279 |
| G6Giải sáu | 9478 7149 2729 | 7751 0213 4297 | 0887 0529 5540 |
| G5Giải năm | 5845 | 4766 | 7049 |
| G4Giải tư | 40056 52420 27862 27156 76590 99868 12591 | 15903 30294 55539 60278 32057 86259 88848 | 12911 77809 44950 33571 49745 30336 94128 |
| G3Giải ba | 59838 74744 | 24274 50964 | 87829 51392 |
| G2Giải nhì | 34266 | 22481 | 50094 |
| G1Giải nhất | 31590 | 88713 | 63160 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 077717 | 988631 | 766924 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 03 | 09 |
| 1 | 17 | 13(2) | 11 |
| 2 | 20,29 | - | 24,28,29(2) |
| 3 | 38 | 31,39 | 35,36 |
| 4 | 44,45,49 | 48 | 40,45,49 |
| 5 | 56(2) | 51,57,59 | 50 |
| 6 | 62,66,68 | 60,64,66 | 60 |
| 7 | 78 | 70,74,78 | 71,79 |
| 8 | 80 | 81 | 87 |
| 9 | 90(2),91 | 94,97 | 92,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 13 | 45 | 49 | 56 | 60 | 66 | 78 | 90 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 12/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình6ND-8ND-5ND-1ND-9ND-10ND |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 56695 |
| G1Giải nhất | 14685 |
| G2Giải nhì | 86290 10847 |
| G3Giải ba | 34708 21368 14720 47299 88746 86664 |
| G4Giải tư | 7445 4972 3960 2366 |
| G5Giải năm | 5485 6833 4077 3698 4339 1046 |
| G6Giải sáu | 108 993 097 |
| G7Giải bảy | 03 96 19 08 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,08(3) |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33,39 |
| 4 | 45,46(2),47 |
| 5 | - |
| 6 | 60,64,66,68 |
| 7 | 72,77 |
| 8 | 85(2) |
| 9 | 90,93,95,96,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 46 | 85 | 03 | 19 | 20 | 33 | 39 | 45 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
