Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/03/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 15/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - K3T3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 79 | 60 |
| G7Giải bảy | 875 | 091 | 216 |
| G6Giải sáu | 9321 3914 5071 | 0571 4234 7095 | 7316 2508 9036 |
| G5Giải năm | 1775 | 1180 | 9432 |
| G4Giải tư | 35122 17537 53079 84764 12174 77218 61687 | 56543 73775 45260 74263 65025 24476 20556 | 77007 51519 79566 53033 86070 14520 60990 |
| G3Giải ba | 76804 61991 | 27291 14124 | 74935 44651 |
| G2Giải nhì | 36787 | 32682 | 92186 |
| G1Giải nhất | 76731 | 93343 | 26156 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 404158 | 735161 | 916741 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | - | 07,08 |
| 1 | 14,18 | - | 16(2),19 |
| 2 | 21,22 | 24,25 | 20 |
| 3 | 31,37 | 34 | 32,33,35,36 |
| 4 | - | 43(2) | 41 |
| 5 | 58 | 56 | 51,56 |
| 6 | 64,65 | 60,61,63 | 60,66 |
| 7 | 71,74,75(2),79 | 71,75,76,79 | 70 |
| 8 | 87(2) | 80,82 | 86 |
| 9 | 91 | 91(2),95 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 91 | 16 | 43 | 56 | 60 | 71 | 79 | 87 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 23 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 15/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 09 |
| G7Giải bảy | 147 | 329 |
| G6Giải sáu | 8676 8061 8130 | 6828 9808 0469 |
| G5Giải năm | 6401 | 2930 |
| G4Giải tư | 05290 21639 49552 74263 04917 13671 75439 | 17412 57594 38766 56387 97421 18027 83261 |
| G3Giải ba | 13256 46255 | 73538 74388 |
| G2Giải nhì | 57073 | 41769 |
| G1Giải nhất | 83960 | 51142 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 822983 | 931669 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 08,09 |
| 1 | 17 | 12 |
| 2 | - | 21,27,28,29 |
| 3 | 30,32,39(2) | 30,38 |
| 4 | 47 | 42 |
| 5 | 52,55,56 | - |
| 6 | 60,61,63 | 61,66,69(3) |
| 7 | 71,73,76 | - |
| 8 | 83 | 87,88 |
| 9 | 90 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 30 | 39 | 61 | 01 | 08 | 09 | 12 | 17 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 15/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh9NA-8NA-11NA-14NA-4NA-5NA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 67724 |
| G1Giải nhất | 09458 |
| G2Giải nhì | 42912 82249 |
| G3Giải ba | 32675 58785 80854 22192 66944 59826 |
| G4Giải tư | 3763 1746 8274 9210 |
| G5Giải năm | 9558 7603 8738 9949 1521 8486 |
| G6Giải sáu | 600 528 250 |
| G7Giải bảy | 35 83 26 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,03 |
| 1 | 10,12 |
| 2 | 21,24,26(2),28 |
| 3 | 35,38 |
| 4 | 41,44,46,49(2) |
| 5 | 50,54,58(2) |
| 6 | 63 |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 83,85,86 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 49 | 58 | 00 | 03 | 10 | 12 | 21 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
