Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/03/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/03/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 14/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K11-T03 | Vũng TàuXSVT - 3B | Bạc LiêuXSBL - T3-K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 87 | 45 |
| G7Giải bảy | 426 | 138 | 101 |
| G6Giải sáu | 4725 5299 6967 | 4601 6327 8160 | 8281 0096 3716 |
| G5Giải năm | 1025 | 3348 | 3409 |
| G4Giải tư | 14166 31282 13146 55896 50161 33565 05991 | 17463 22340 84335 79775 13437 16568 18336 | 65088 56939 65050 24032 38656 74896 74899 |
| G3Giải ba | 88340 73986 | 48944 46076 | 54132 42518 |
| G2Giải nhì | 00921 | 77616 | 09343 |
| G1Giải nhất | 74843 | 86853 | 64761 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 055329 | 463526 | 486741 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 01 | 01,09 |
| 1 | - | 16 | 16,18 |
| 2 | 21,25(2),26,29 | 26,27 | - |
| 3 | - | 35,36,37,38 | 32(2),39 |
| 4 | 40,43,46 | 40,44,48 | 41,43,45 |
| 5 | - | 53 | 50,56 |
| 6 | 61,65,66,67 | 60,63,68 | 61 |
| 7 | - | 75,76 | - |
| 8 | 82,86 | 87 | 81,88 |
| 9 | 91,96,99 | - | 96(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 96 | 01 | 16 | 25 | 26 | 32 | 40 | 43 | 61 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 14/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 29 | 44 |
| G7Giải bảy | 221 | 913 |
| G6Giải sáu | 4308 0895 8794 | 0695 7437 2733 |
| G5Giải năm | 1348 | 4225 |
| G4Giải tư | 46165 29075 15216 90620 26829 36631 07858 | 41292 23730 83218 92215 62747 53963 37500 |
| G3Giải ba | 10601 07252 | 24381 76203 |
| G2Giải nhì | 71387 | 85720 |
| G1Giải nhất | 95893 | 01268 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 350407 | 396194 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01,07,08 | 00,03 |
| 1 | 16 | 13,15,18 |
| 2 | 20,21,29(2) | 20,25 |
| 3 | 31 | 30,33,37 |
| 4 | 48 | 44,47 |
| 5 | 52,58 | - |
| 6 | 65 | 63,68 |
| 7 | 75 | - |
| 8 | 87 | 81 |
| 9 | 93,94,95 | 92,94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 29 | 94 | 95 | 00 | 01 | 03 | 07 | 08 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 19 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 14/03/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh15NB-10NB-2NB-12NB-1NB-3NB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 67879 |
| G1Giải nhất | 07811 |
| G2Giải nhì | 56885 61063 |
| G3Giải ba | 64605 02010 94533 29538 20174 81544 |
| G4Giải tư | 7935 8490 0920 4677 |
| G5Giải năm | 6660 0349 9239 4622 5526 4141 |
| G6Giải sáu | 561 858 133 |
| G7Giải bảy | 76 78 40 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 05,09 |
| 1 | 10,11 |
| 2 | 20,22,26 |
| 3 | 33(2),35,38,39 |
| 4 | 40,41,44,49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60,61,63 |
| 7 | 74,76,77,78,79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 05 | 09 | 10 | 11 | 20 | 22 | 26 | 35 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
