Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/04/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/04/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 07/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL14 | Bình DươngXSBD - 04K14 | Trà VinhXSTV - 32TV14 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 12 | 19 |
| G7Giải bảy | 822 | 016 | 826 |
| G6Giải sáu | 8018 4104 5097 | 6784 3581 8397 | 4779 2589 0341 |
| G5Giải năm | 3944 | 0987 | 1619 |
| G4Giải tư | 13121 18069 10076 48697 96660 54498 02626 | 66719 20173 78667 18212 38515 58728 93886 | 86015 26808 45680 42734 44227 79524 66404 |
| G3Giải ba | 09512 27065 | 24824 97082 | 57528 19770 |
| G2Giải nhì | 13734 | 30610 | 31215 |
| G1Giải nhất | 47583 | 43357 | 12176 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 163178 | 666783 | 497397 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | - | 04,08 |
| 1 | 12,18 | 10,12(2),15,16,19 | 15(2),19(2) |
| 2 | 21(2),22,26 | 24,28 | 24,26,27,28 |
| 3 | 34 | - | 34 |
| 4 | 44 | - | 41 |
| 5 | - | 57 | - |
| 6 | 60,65,69 | 67 | - |
| 7 | 76,78 | 73 | 70,76,79 |
| 8 | 83 | 81,82,83,84,86,87 | 80,89 |
| 9 | 97(2),98 | 97 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 97 | 12 | 15 | 19 | 04 | 21 | 24 | 26 | 28 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 17 | 20 | 23 | 25 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 07/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 87 |
| G7Giải bảy | 318 | 700 |
| G6Giải sáu | 6148 6390 2062 | 2341 8405 9210 |
| G5Giải năm | 8431 | 7439 |
| G4Giải tư | 81810 24067 66521 52791 02295 01738 10040 | 21658 15221 89346 24019 66487 20013 95893 |
| G3Giải ba | 71698 83640 | 37766 22314 |
| G2Giải nhì | 63910 | 80128 |
| G1Giải nhất | 16821 | 91756 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 581637 | 705710 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,05 |
| 1 | 10(2),18 | 10(2),13,14,19 |
| 2 | 21(2) | 21,28 |
| 3 | 31,37,38 | 39 |
| 4 | 40(2),48 | 41,46 |
| 5 | - | 56,58 |
| 6 | 62,67 | 66 |
| 7 | - | - |
| 8 | 83 | 87(2) |
| 9 | 90,91,95,98 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 21 | 40 | 87 | 00 | 05 | 13 | 14 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 07/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng7QY-10QY-2QY-15QY-3QY-8QY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 49736 |
| G1Giải nhất | 58224 |
| G2Giải nhì | 65556 14147 |
| G3Giải ba | 58150 72738 43810 30812 33149 13629 |
| G4Giải tư | 8908 1830 7439 0764 |
| G5Giải năm | 6547 1958 9971 7786 2569 4304 |
| G6Giải sáu | 463 465 406 |
| G7Giải bảy | 00 44 72 22 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,04,06,08 |
| 1 | 10,12 |
| 2 | 22,24,29 |
| 3 | 30,36,38,39 |
| 4 | 44,47(2),49 |
| 5 | 50,56,58 |
| 6 | 63,64,65,69 |
| 7 | 71,72 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 00 | 04 | 06 | 08 | 10 | 12 | 22 | 24 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
