Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/04/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/04/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 21/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL16 | Bình DươngXSBD - 04K16 | Trà VinhXSTV - 32TV16 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 13 | 01 |
| G7Giải bảy | 772 | 640 | 041 |
| G6Giải sáu | 7534 4379 4086 | 9853 4054 7463 | 0929 0578 0670 |
| G5Giải năm | 5272 | 1716 | 1492 |
| G4Giải tư | 93400 22344 28447 34422 76804 61070 88131 | 67545 21078 11961 62708 50995 14673 02254 | 54683 34675 16142 56172 47772 16190 13655 |
| G3Giải ba | 98702 07267 | 24564 95682 | 32349 12677 |
| G2Giải nhì | 62277 | 23903 | 41419 |
| G1Giải nhất | 30950 | 21885 | 92539 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 860355 | 547431 | 105461 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,04(2) | 03,08 | 01 |
| 1 | - | 13,16 | 19 |
| 2 | 22 | - | 29 |
| 3 | 31,34 | 31 | 39 |
| 4 | 44,47 | 40,45 | 41,42,49 |
| 5 | 50,55 | 53,54(2) | 55 |
| 6 | 67 | 61,63,64 | 61 |
| 7 | 70,72(2),77,79 | 73,78 | 70,72(2),75,77,78 |
| 8 | 86 | 82,85 | 83 |
| 9 | - | 95 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 72 | 04 | 31 | 54 | 55 | 61 | 70 | 77 | 78 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 21/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 62 | 59 |
| G7Giải bảy | 655 | 590 |
| G6Giải sáu | 4141 6826 3621 | 0021 8394 9663 |
| G5Giải năm | 9117 | 9869 |
| G4Giải tư | 22516 32913 97831 70441 19468 89742 98131 | 16507 30341 97516 86455 13494 01823 62956 |
| G3Giải ba | 76893 21210 | 92189 32317 |
| G2Giải nhì | 49118 | 19673 |
| G1Giải nhất | 65722 | 43707 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 580016 | 183209 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | - | 07(2),09 |
| 1 | 10,13,16(2),17,18 | 16,17 |
| 2 | 21,22,26 | 21,23 |
| 3 | 31(2) | - |
| 4 | 41(2),42 | 41 |
| 5 | 55 | 55,56,59 |
| 6 | 62,68 | 63,69 |
| 7 | - | 73 |
| 8 | - | 89 |
| 9 | 93 | 90,94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 41 | 07 | 17 | 21 | 31 | 55 | 94 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 19 | 20 | 24 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 21/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11QF-15QF-6QF-8QF-13QF-7QF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 47914 |
| G1Giải nhất | 60797 |
| G2Giải nhì | 59717 14501 |
| G3Giải ba | 34329 85460 96221 89853 40346 68305 |
| G4Giải tư | 3448 1189 9419 1707 |
| G5Giải năm | 4739 7719 4691 4875 9253 2716 |
| G6Giải sáu | 562 636 836 |
| G7Giải bảy | 94 07 65 97 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,05,07(2) |
| 1 | 14,16,17,19(2) |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 36(2),39 |
| 4 | 46,48 |
| 5 | 53(2) |
| 6 | 60,62,65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91,94,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 19 | 36 | 53 | 97 | 01 | 05 | 14 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
