Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/04/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/04/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 20/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K3 | An GiangXSAG - AG-4K3 | Bình ThuậnXSBTH - 4K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 26 | 29 |
| G7Giải bảy | 915 | 694 | 942 |
| G6Giải sáu | 7748 7256 9385 | 3416 5723 9521 | 3469 7560 7834 |
| G5Giải năm | 9895 | 9839 | 3650 |
| G4Giải tư | 22744 75877 39522 23142 46101 75760 83116 | 74213 38046 83242 84098 45546 33976 80317 | 16177 47572 95677 10188 73230 06000 04743 |
| G3Giải ba | 47897 65516 | 75746 11261 | 61770 36052 |
| G2Giải nhì | 68455 | 43640 | 57524 |
| G1Giải nhất | 27683 | 53695 | 87361 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 798649 | 622665 | 536338 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | - | 00 |
| 1 | 15,16(2) | 13,16,17 | - |
| 2 | 22 | 21,23,26 | 24,29 |
| 3 | - | 39 | 30,34,38 |
| 4 | 42,44,48,49 | 40,42,46(3) | 42,43 |
| 5 | 55,56 | - | 50,52 |
| 6 | 60 | 61,65 | 60,61,69 |
| 7 | 70,77 | 76 | 70,72,77(2) |
| 8 | 83,85 | - | 88 |
| 9 | 95,97 | 94,95,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 42 | 46 | 77 | 60 | 61 | 70 | 95 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 18 | 19 | 20 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 20/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 17 | 90 |
| G7Giải bảy | 279 | 444 | 762 |
| G6Giải sáu | 6166 6117 3153 | 3741 1597 2250 | 9267 5710 4628 |
| G5Giải năm | 1124 | 6936 | 1688 |
| G4Giải tư | 14184 23790 34751 10439 44324 95788 14125 | 18807 67794 33820 32749 43048 26331 60509 | 21877 04696 98014 11666 31789 24475 12061 |
| G3Giải ba | 33379 78976 | 66388 23320 | 67731 36890 |
| G2Giải nhì | 99463 | 14136 | 42967 |
| G1Giải nhất | 80343 | 14839 | 73298 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 291616 | 827283 | 972499 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 07,09 | - |
| 1 | 16,17,19 | 17 | 10,14 |
| 2 | 24(2),25 | 20(2) | 28 |
| 3 | 39 | 31,36(2),39 | 31 |
| 4 | 43 | 41,44,48,49 | - |
| 5 | 51,53 | 50 | - |
| 6 | 63,66 | - | 61,62,66,67(2) |
| 7 | 76,79(2) | - | 75,77 |
| 8 | 84,88 | 83,88 | 88,89 |
| 9 | 90 | 94,97 | 90(2),96,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 90 | 17 | 20 | 24 | 31 | 36 | 39 | 66 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 21 | 22 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 20/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8QG-11QG-9QG-20QG-14QG-12QG-6QG-1QG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24623 |
| G1Giải nhất | 35847 |
| G2Giải nhì | 45787 01860 |
| G3Giải ba | 60014 43972 03011 92939 16867 88829 |
| G4Giải tư | 9147 8938 7278 4241 |
| G5Giải năm | 5191 7286 3721 1848 9359 8717 |
| G6Giải sáu | 331 135 823 |
| G7Giải bảy | 00 46 30 93 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11,14,17 |
| 2 | 21,23(2),29 |
| 3 | 30,31,35,38,39 |
| 4 | 41,46,47(2),48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60,67 |
| 7 | 72,78 |
| 8 | 86,87 |
| 9 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 47 | 00 | 11 | 14 | 17 | 21 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
