Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/04/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/04/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 28/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL17 | Bình DươngXSBD - 04K17 | Trà VinhXSTV - 32TV17 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 14 | 07 | 67 |
| G7Giải bảy | 156 | 256 | 512 |
| G6Giải sáu | 3144 5907 4393 | 1367 7365 9382 | 1644 3766 0386 |
| G5Giải năm | 5339 | 7371 | 9361 |
| G4Giải tư | 33733 93464 32783 58636 34368 06105 27494 | 78279 93399 06133 86733 42785 70699 70146 | 19040 87874 50459 59248 16254 27065 00513 |
| G3Giải ba | 18754 38768 | 30725 37676 | 63243 66406 |
| G2Giải nhì | 33277 | 76112 | 18899 |
| G1Giải nhất | 84732 | 18454 | 53254 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 567668 | 156511 | 640107 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 07 | 06,07 |
| 1 | 14 | 11,12 | 12,13 |
| 2 | - | 25 | - |
| 3 | 32,33,36,39 | 33(2) | - |
| 4 | 44 | 46 | 40,43,44,48 |
| 5 | 54,56 | 54,56 | 54(2),59 |
| 6 | 64,68(3) | 65,67 | 61,65,66,67 |
| 7 | 77 | 71,76,79 | 74 |
| 8 | 83 | 82,85 | 86 |
| 9 | 93,94 | 99(2) | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 07 | 33 | 68 | 99 | 12 | 44 | 56 | 65 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 28/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 16 |
| G7Giải bảy | 130 | 639 |
| G6Giải sáu | 3814 6745 1854 | 5318 8728 7015 |
| G5Giải năm | 7426 | 5686 |
| G4Giải tư | 65642 58925 25502 17672 53536 87259 59424 | 11455 85050 90945 54902 28067 11094 80485 |
| G3Giải ba | 31159 65235 | 28999 83454 |
| G2Giải nhì | 74414 | 85228 |
| G1Giải nhất | 08297 | 68626 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 560979 | 400766 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 02 |
| 1 | 14(2) | 15,16,18 |
| 2 | 24,25,26 | 26,28(2) |
| 3 | 30,35,36 | 39 |
| 4 | 42,45 | 45 |
| 5 | 54,59(2) | 50,54,55 |
| 6 | 63 | 66,67 |
| 7 | 72,79 | - |
| 8 | - | 85,86 |
| 9 | 97 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 14 | 26 | 28 | 45 | 54 | 59 | 15 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 28/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng19RY-6RY-17RY-9RY-18RY-8RY-7RY-16RY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 13196 |
| G1Giải nhất | 47757 |
| G2Giải nhì | 75260 25528 |
| G3Giải ba | 62526 11485 39031 20967 51864 02270 |
| G4Giải tư | 8012 6085 1150 4819 |
| G5Giải năm | 0020 6500 1331 3462 5653 8899 |
| G6Giải sáu | 993 308 910 |
| G7Giải bảy | 24 38 96 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00,08 |
| 1 | 10,12,19 |
| 2 | 20,24,26,28 |
| 3 | 31(2),38 |
| 4 | - |
| 5 | 50,53,57 |
| 6 | 60,62,64,66,67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85(2) |
| 9 | 93,96(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 85 | 96 | 00 | 08 | 10 | 12 | 19 | 20 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
