Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 27/04/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 27/04/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 27/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K4 | An GiangXSAG - AG-4K4 | Bình ThuậnXSBTH - 4K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 78 | 12 |
| G7Giải bảy | 252 | 907 | 141 |
| G6Giải sáu | 2003 5546 9755 | 8608 8930 4844 | 5213 0945 1843 |
| G5Giải năm | 9890 | 6288 | 3592 |
| G4Giải tư | 17827 76525 55071 74609 41461 75590 55846 | 12350 76586 70624 94570 23936 01401 36442 | 75123 77862 33940 20667 95955 97346 12584 |
| G3Giải ba | 33518 83903 | 85271 26487 | 01202 29722 |
| G2Giải nhì | 11573 | 04016 | 43010 |
| G1Giải nhất | 76162 | 51826 | 85802 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 714995 | 509705 | 587977 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2),08,09 | 01,05,07,08 | 02(2) |
| 1 | 18 | 16 | 10,12,13 |
| 2 | 25,27 | 24,26 | 22,23 |
| 3 | - | 30,36 | - |
| 4 | 46(2) | 42,44 | 40,41,43,45,46 |
| 5 | 52,55 | 50 | 55 |
| 6 | 61,62 | - | 62,67 |
| 7 | 71,73 | 70,71,78 | 77 |
| 8 | - | 86,87,88 | 84 |
| 9 | 90(2),95 | - | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 46 | 02 | 03 | 08 | 55 | 62 | 71 | 90 | 01 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 28 | 29 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 27/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 47 | 84 |
| G7Giải bảy | 368 | 469 | 387 |
| G6Giải sáu | 2606 9657 7928 | 5169 6921 8267 | 0146 9045 3937 |
| G5Giải năm | 9464 | 9756 | 0502 |
| G4Giải tư | 15042 82534 68574 86106 94469 61939 59050 | 66109 92620 97461 93223 66217 31827 88175 | 01746 95187 64190 27230 98359 37354 14831 |
| G3Giải ba | 20823 21989 | 41075 91124 | 63758 87219 |
| G2Giải nhì | 94429 | 60474 | 13810 |
| G1Giải nhất | 40378 | 87556 | 01668 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 244720 | 777347 | 679318 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 09 | 02 |
| 1 | - | 17 | 10,18,19 |
| 2 | 20,23,28,29 | 20,21,23,24,27 | - |
| 3 | 34,39 | - | 30,31,37 |
| 4 | 42 | 47(2) | 45,46(2) |
| 5 | 50,57 | 56(2) | 54,58,59 |
| 6 | 64,68,69 | 61,67,69(2) | 68 |
| 7 | 70,74,78 | 74,75(2) | - |
| 8 | 89 | - | 84,87(2) |
| 9 | - | - | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 06 | 20 | 23 | 46 | 47 | 56 | 68 | 74 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 22 | 25 | 26 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 27/04/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11RZ-14RZ-15RZ-5RZ-8RZ-13RZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 80755 |
| G1Giải nhất | 28579 |
| G2Giải nhì | 97673 33524 |
| G3Giải ba | 85938 05886 47570 39895 91973 30964 |
| G4Giải tư | 5084 4957 4141 7474 |
| G5Giải năm | 2445 9443 4893 8832 2490 7827 |
| G6Giải sáu | 068 670 765 |
| G7Giải bảy | 74 02 50 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24,27 |
| 3 | 32,38 |
| 4 | 41,43,45 |
| 5 | 50,55,57 |
| 6 | 64,65,68 |
| 7 | 70(2),73(2),74(2),79 |
| 8 | 84,86 |
| 9 | 90,93,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 70 | 73 | 74 | 02 | 16 | 24 | 27 | 32 | 38 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
