Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/06/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 05/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6B2 | Đồng ThápXSDT - N23 | Cà MauXSCM - 23-T06K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 48 | 74 |
| G7Giải bảy | 107 | 589 | 423 |
| G6Giải sáu | 5365 6729 1126 | 8099 0178 3305 | 5526 7327 4955 |
| G5Giải năm | 6044 | 0492 | 0176 |
| G4Giải tư | 97539 50838 84886 08834 35653 43973 28308 | 07221 43346 47089 14847 53197 75496 01311 | 39719 58125 87710 35139 32956 51925 27375 |
| G3Giải ba | 72092 98840 | 10037 31343 | 40458 51490 |
| G2Giải nhì | 50891 | 39932 | 15630 |
| G1Giải nhất | 32809 | 29079 | 14803 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 204147 | 898030 | 455494 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,07,08,09 | 05 | 03 |
| 1 | - | 11 | 10,19 |
| 2 | 26,29 | 21 | 23,25(2),26,27 |
| 3 | 34,38,39 | 30,32,37 | 30,39 |
| 4 | 40,44,47 | 43,46,47,48 | - |
| 5 | 53 | - | 55,56,58 |
| 6 | 65 | - | - |
| 7 | 73 | 78,79 | 74,75,76 |
| 8 | 86 | 89(2) | - |
| 9 | 91,92 | 92,96,97,99 | 90,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 26 | 30 | 39 | 47 | 89 | 92 | 02 | 03 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 05/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 29 |
| G7Giải bảy | 603 | 768 |
| G6Giải sáu | 2199 2908 8273 | 2954 6971 0874 |
| G5Giải năm | 0718 | 3690 |
| G4Giải tư | 73534 15017 00204 12696 04918 42829 16937 | 49094 90593 43839 03503 46069 92351 54539 |
| G3Giải ba | 03558 80230 | 54561 28182 |
| G2Giải nhì | 51150 | 66542 |
| G1Giải nhất | 95561 | 57629 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 284879 | 386370 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,04,08 | 03 |
| 1 | 17,18(2) | - |
| 2 | 29 | 29(2) |
| 3 | 30,34,37 | 39(2) |
| 4 | - | 42 |
| 5 | 50,51,58 | 51,54 |
| 6 | 61 | 61,68,69 |
| 7 | 73,79 | 70,71,74 |
| 8 | - | 82 |
| 9 | 96,99 | 90,93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 03 | 18 | 39 | 51 | 61 | 04 | 08 | 17 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 05/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12SC-7SC-11SC-13SC-15SC-1SC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 00081 |
| G1Giải nhất | 01905 |
| G2Giải nhì | 71137 44821 |
| G3Giải ba | 88844 27295 04627 95334 72220 93683 |
| G4Giải tư | 7165 3883 2157 8958 |
| G5Giải năm | 9446 1015 2351 7270 6125 8146 |
| G6Giải sáu | 757 450 720 |
| G7Giải bảy | 28 92 48 79 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20(2),21,25,27,28 |
| 3 | 34,37 |
| 4 | 44,46(2),48 |
| 5 | 50,51,57(2),58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | 81,83(2) |
| 9 | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 46 | 57 | 83 | 05 | 15 | 21 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
