Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/06/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/06/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 29/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 6K5 | An GiangXSAG - AG-6K5 | Bình ThuậnXSBTH - 6K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 14 | 33 |
| G7Giải bảy | 227 | 120 | 512 |
| G6Giải sáu | 1262 0833 2721 | 1902 3002 2608 | 8760 4674 1229 |
| G5Giải năm | 1138 | 5223 | 6333 |
| G4Giải tư | 99793 08652 79635 35450 72229 91183 70010 | 64520 55271 69200 89904 01192 67391 64749 | 93466 17721 38114 98803 48732 38452 72144 |
| G3Giải ba | 61050 40032 | 16968 57625 | 92109 18268 |
| G2Giải nhì | 61318 | 85848 | 17093 |
| G1Giải nhất | 16294 | 87494 | 64142 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 019438 | 194940 | 847213 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,02(2),04,08 | 03,09 |
| 1 | 10,18 | 14 | 12,13,14 |
| 2 | 21,24,27,29 | 20(2),23,25 | 21,29 |
| 3 | 32,33,35,38(2) | - | 32,33(2) |
| 4 | - | 40,48,49 | 42,44 |
| 5 | 50(2),52 | - | 52 |
| 6 | 62 | 68 | 60,66,68 |
| 7 | - | 71 | 74 |
| 8 | 83 | - | - |
| 9 | 93,94 | 91,92,94 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 02 | 14 | 20 | 21 | 29 | 32 | 38 | 50 | 52 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 15 | 16 | 17 | 19 | 22 | 26 | 28 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 29/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 76 | 57 |
| G7Giải bảy | 034 | 825 | 546 |
| G6Giải sáu | 9612 0877 2823 | 7861 5557 6640 | 1915 1680 3466 |
| G5Giải năm | 5132 | 9317 | 6226 |
| G4Giải tư | 51313 84735 22586 16773 22572 56940 96611 | 92589 44939 33946 85151 74947 42248 60340 | 58102 56870 83323 62920 63881 89133 35451 |
| G3Giải ba | 36779 11796 | 12816 61611 | 96178 08177 |
| G2Giải nhì | 81133 | 59494 | 76599 |
| G1Giải nhất | 16516 | 84502 | 40186 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 132365 | 006175 | 202977 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 02 | 02 |
| 1 | 11,12,13,16 | 11,16,17 | 15 |
| 2 | 23 | 25 | 20,23,26 |
| 3 | 32,33,34,35 | 39 | 33 |
| 4 | 40,48 | 40(2),46,47,48 | 46 |
| 5 | - | 51,57 | 51,57 |
| 6 | 65 | 61 | 66 |
| 7 | 72,73,77,79 | 75,76 | 70,77(2),78 |
| 8 | 86 | 89 | 80,81,86 |
| 9 | 96 | 94 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 77 | 02 | 11 | 16 | 23 | 33 | 46 | 48 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 29/06/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12UZ-11UZ-9UZ-1UZ-2UZ-5UZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 06920 |
| G1Giải nhất | 56675 |
| G2Giải nhì | 67716 70226 |
| G3Giải ba | 25883 78117 84401 10799 94060 69390 |
| G4Giải tư | 0144 9883 7643 6236 |
| G5Giải năm | 3976 0038 5573 0135 0392 6592 |
| G6Giải sáu | 424 847 468 |
| G7Giải bảy | 13 87 98 36 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13,16,17 |
| 2 | 20,24,26 |
| 3 | 35,36(2),38 |
| 4 | 43,44,47 |
| 5 | - |
| 6 | 60,68 |
| 7 | 73,75,76 |
| 8 | 83(2),87 |
| 9 | 90,92(2),98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 83 | 92 | 01 | 13 | 16 | 17 | 20 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
