Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/07/2023 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 02/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A7 | Kiên GiangXSKG - 7K1 | Đà LạtXSDL - ĐL7K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 30 | 99 |
| G7Giải bảy | 152 | 560 | 307 |
| G6Giải sáu | 1363 7896 0009 | 4756 4097 8351 | 1111 0231 2475 |
| G5Giải năm | 3046 | 3070 | 7703 |
| G4Giải tư | 79444 40820 04988 80508 37215 58031 18787 | 25632 95294 36542 60320 72538 80774 16326 | 34826 29855 95249 87795 21993 46440 78600 |
| G3Giải ba | 88508 68535 | 76258 51013 | 96986 78389 |
| G2Giải nhì | 30042 | 46693 | 10829 |
| G1Giải nhất | 61188 | 84142 | 08069 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 614970 | 690449 | 872735 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2),09 | - | 00,03,07 |
| 1 | 15 | 13 | 11 |
| 2 | 20 | 20,26 | 26,29 |
| 3 | 31,35 | 30,32,38 | 31,35 |
| 4 | 40,42,44,46 | 42(2),49 | 40,49 |
| 5 | 52 | 51,56,58 | 55 |
| 6 | 63 | 60 | 69 |
| 7 | 70 | 70,74 | 75 |
| 8 | 87,88(2) | - | 86,89 |
| 9 | 96 | 93,94,97 | 93,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 08 | 20 | 26 | 31 | 35 | 40 | 49 | 70 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 02/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 63 | 44 |
| G7Giải bảy | 165 | 858 | 315 |
| G6Giải sáu | 8913 1689 4393 | 2159 4704 6273 | 3617 0401 5640 |
| G5Giải năm | 0040 | 4334 | 9918 |
| G4Giải tư | 13646 62214 33787 27218 98449 02507 62158 | 65801 30617 71245 79973 37246 46697 29576 | 67726 64180 00209 27778 84336 54505 92374 |
| G3Giải ba | 56148 73942 | 68604 68380 | 05194 57726 |
| G2Giải nhì | 87738 | 70898 | 12734 |
| G1Giải nhất | 04296 | 88699 | 86488 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 496524 | 553922 | 609829 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 01,04(2) | 01,05,09 |
| 1 | 13,14,18(2) | 17 | 15,17,18 |
| 2 | 24 | 22 | 26(2),29 |
| 3 | 38 | 34 | 34,36 |
| 4 | 40,42,46,48,49 | 45,46 | 40,44 |
| 5 | 58 | 58,59 | - |
| 6 | 65 | 63 | - |
| 7 | - | 73(2),76 | 74,78 |
| 8 | 87,89 | 80 | 80,88 |
| 9 | 93,96 | 97,98,99 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 01 | 04 | 17 | 26 | 34 | 40 | 46 | 58 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 19 | 20 | 21 | 23 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 02/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình11UV-18UV-10UV-20UV-19UV-3UV-7UV-5UV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 57123 |
| G1Giải nhất | 20479 |
| G2Giải nhì | 94195 90632 |
| G3Giải ba | 09599 24595 62714 10302 29610 84396 |
| G4Giải tư | 0499 8769 9271 1209 |
| G5Giải năm | 9426 1181 7561 1683 4179 0165 |
| G6Giải sáu | 999 275 227 |
| G7Giải bảy | 21 23 12 96 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 02,09 |
| 1 | 10,12,14 |
| 2 | 21,23(2),26,27 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61,65,69 |
| 7 | 71,75,79(2) |
| 8 | 81,83 |
| 9 | 95(2),96(2),99(3) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 99 | 23 | 79 | 95 | 96 | 02 | 09 | 10 | 12 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
