Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/07/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 05/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 7K1 | Cần ThơXSCT - K1T7 | Sóc TrăngXSST - K1T7 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 50 | 63 |
| G7Giải bảy | 581 | 872 | 808 |
| G6Giải sáu | 8602 7382 6241 | 9665 3774 7733 | 9926 3704 3165 |
| G5Giải năm | 0800 | 9358 | 4897 |
| G4Giải tư | 51503 50607 70712 95713 87684 97468 76631 | 28203 67505 63154 89236 02776 24575 58353 | 03165 32032 93868 59538 57781 42879 34923 |
| G3Giải ba | 56317 81116 | 05581 72902 | 99069 74460 |
| G2Giải nhì | 83898 | 49830 | 67360 |
| G1Giải nhất | 28040 | 21716 | 95530 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 359861 | 411912 | 695133 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,03,07 | 02,03,05 | 04,08 |
| 1 | 12,13,16,17 | 12,16 | - |
| 2 | - | - | 23,26 |
| 3 | 31 | 30,33,36 | 30,32,33,38 |
| 4 | 40,41,49 | - | - |
| 5 | - | 50,53,54,58 | - |
| 6 | 61,68 | 65 | 60(2),63,65(2),68,69 |
| 7 | - | 72,74,75,76 | 79 |
| 8 | 81,82,84 | 81 | 81 |
| 9 | 98 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 81 | 02 | 03 | 12 | 16 | 30 | 33 | 60 | 68 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 05/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 13 | 65 |
| G7Giải bảy | 946 | 826 |
| G6Giải sáu | 7494 1112 5356 | 5916 9730 6455 |
| G5Giải năm | 3198 | 5663 |
| G4Giải tư | 12631 07342 99729 49781 63586 60477 16061 | 38373 16621 93878 08691 42647 30939 51555 |
| G3Giải ba | 27792 59140 | 31664 59293 |
| G2Giải nhì | 98867 | 35529 |
| G1Giải nhất | 53201 | 89806 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 943500 | 796093 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00,01 | 06 |
| 1 | 12,13 | 16 |
| 2 | 29 | 21,26,29 |
| 3 | 31 | 30,39 |
| 4 | 40,42,46 | 47 |
| 5 | 56 | 55(2) |
| 6 | 61,67 | 63,64,65 |
| 7 | 77 | 73,78 |
| 8 | 81,86 | - |
| 9 | 92,94,98 | 91,93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 55 | 93 | 00 | 01 | 06 | 12 | 13 | 16 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 05/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh13UR-7UR-9UR-2UR-15UR-6UR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29397 |
| G1Giải nhất | 03549 |
| G2Giải nhì | 58203 74554 |
| G3Giải ba | 81540 48943 78444 49005 63573 24035 |
| G4Giải tư | 3287 0808 3898 9832 |
| G5Giải năm | 3029 0436 5367 7625 1862 0973 |
| G6Giải sáu | 288 449 991 |
| G7Giải bảy | 47 18 08 01 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,03,05,08(2) |
| 1 | 18 |
| 2 | 25,29 |
| 3 | 32,35,36 |
| 4 | 40,43,44,47,49(2) |
| 5 | 54 |
| 6 | 62,67 |
| 7 | 73(2) |
| 8 | 87,88 |
| 9 | 91,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 08 | 49 | 73 | 01 | 03 | 05 | 18 | 25 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
