Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/07/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 06/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 7K1 | An GiangXSAG - AG-7K1 | Bình ThuậnXSBTH - 7K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 00 | 74 |
| G7Giải bảy | 934 | 849 | 364 |
| G6Giải sáu | 3723 6108 7235 | 1838 0948 3026 | 1551 2076 6725 |
| G5Giải năm | 1910 | 9689 | 5851 |
| G4Giải tư | 30614 70594 06079 84829 88998 15716 99397 | 07239 10740 61865 72927 78683 60443 91937 | 45726 68989 10747 62196 38628 20792 83079 |
| G3Giải ba | 38893 16361 | 72431 98131 | 49000 83407 |
| G2Giải nhì | 69277 | 08741 | 36481 |
| G1Giải nhất | 21739 | 22858 | 88241 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 734247 | 503609 | 679428 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00,09 | 00,07 |
| 1 | 10,14,16 | - | - |
| 2 | 22,23,29 | 26,27 | 25,26,28(2) |
| 3 | 34,35,39 | 31(2),37,38,39 | - |
| 4 | 47 | 40,41,43,48,49 | 41,47 |
| 5 | - | 58 | 51(2) |
| 6 | 61 | 65 | 64 |
| 7 | 77,79 | - | 74,76,79 |
| 8 | - | 83,89 | 81,89 |
| 9 | 93,94,97,98 | - | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 26 | 28 | 31 | 39 | 41 | 47 | 51 | 79 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 06/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 34 | 09 |
| G7Giải bảy | 253 | 877 | 296 |
| G6Giải sáu | 6498 0440 9504 | 5603 9672 4248 | 0871 5233 3385 |
| G5Giải năm | 7848 | 3824 | 9310 |
| G4Giải tư | 41419 19087 47269 24951 06121 05720 11860 | 40875 67588 12659 58633 96261 23206 84893 | 20914 23637 51946 66386 91411 58660 72387 |
| G3Giải ba | 91774 95750 | 88578 34249 | 69504 39450 |
| G2Giải nhì | 10799 | 89246 | 74447 |
| G1Giải nhất | 47619 | 99979 | 74026 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 566448 | 183500 | 688368 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 00,03,06 | 04,09 |
| 1 | 19(2) | - | 10,11,14 |
| 2 | 20,21,22 | 24 | 26 |
| 3 | - | 33,34 | 33,37 |
| 4 | 40,48(2) | 46,48,49 | 46,47 |
| 5 | 50,51,53 | 59 | 50 |
| 6 | 60,69 | 61 | 60,68 |
| 7 | 74 | 72,75,77,78,79 | 71 |
| 8 | 87 | 88 | 85,86,87 |
| 9 | 98,99 | 93 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 04 | 19 | 33 | 46 | 50 | 60 | 87 | 00 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 23 | 25 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 06/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9UQ-3UQ-6UQ-11UQ-12UQ-13UQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 44798 |
| G1Giải nhất | 94748 |
| G2Giải nhì | 30095 36372 |
| G3Giải ba | 01428 55314 61653 45485 52116 52671 |
| G4Giải tư | 7701 1381 9393 4736 |
| G5Giải năm | 7019 1019 4066 2179 0283 8953 |
| G6Giải sáu | 322 406 805 |
| G7Giải bảy | 95 05 36 57 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,05(2),06 |
| 1 | 14,16,19(2) |
| 2 | 22,28 |
| 3 | 36(2) |
| 4 | 48 |
| 5 | 53(2),57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71,72,79 |
| 8 | 81,83,85 |
| 9 | 93,95(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 19 | 36 | 53 | 95 | 01 | 06 | 14 | 16 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
