Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/07/2023 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 7C2 | Đồng ThápXSDT - N28 | Cà MauXSCM - 23-T07K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 26 | 67 |
| G7Giải bảy | 796 | 365 | 435 |
| G6Giải sáu | 4005 3032 0685 | 6911 1368 6002 | 3013 5703 3882 |
| G5Giải năm | 2414 | 0094 | 8173 |
| G4Giải tư | 40938 41551 76187 94699 77599 27510 11647 | 29019 82301 87973 76954 21946 27640 64008 | 93513 29027 11933 71155 38300 77283 71904 |
| G3Giải ba | 12807 69904 | 74343 68023 | 05188 66437 |
| G2Giải nhì | 41440 | 25758 | 86552 |
| G1Giải nhất | 45566 | 29744 | 16601 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 368794 | 106110 | 272558 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05,07 | 01,02,08 | 00,01,03,04 |
| 1 | 10,14 | 10,11,19 | 13(2) |
| 2 | - | 23,26 | 27 |
| 3 | 32,38 | - | 33,35,37 |
| 4 | 40,47 | 40,43,44,46 | - |
| 5 | 51 | 54,58 | 52,55,58 |
| 6 | 66 | 65,68 | 67 |
| 7 | - | 73 | 73 |
| 8 | 82,85,87 | - | 82,83,88 |
| 9 | 94,96,99(2) | 94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 04 | 10 | 13 | 40 | 58 | 73 | 82 | 94 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 66 | 38 |
| G7Giải bảy | 175 | 212 |
| G6Giải sáu | 7960 3166 1159 | 6525 8476 7742 |
| G5Giải năm | 1179 | 8068 |
| G4Giải tư | 95520 74918 01416 19663 64345 81504 83192 | 27725 41110 16240 25083 74960 21619 86718 |
| G3Giải ba | 28202 78521 | 30998 80508 |
| G2Giải nhì | 18526 | 67894 |
| G1Giải nhất | 67195 | 76800 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 274887 | 887644 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 00,08 |
| 1 | 16,18 | 10,12,18,19 |
| 2 | 20,21,26 | 25(2) |
| 3 | - | 38 |
| 4 | 45 | 40,42,44 |
| 5 | 59 | - |
| 6 | 60,63,66(2) | 60,68 |
| 7 | 75,79 | 76 |
| 8 | 87 | 83 |
| 9 | 92,95 | 94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 25 | 60 | 66 | 00 | 02 | 04 | 08 | 10 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 22 | 23 | 24 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13UL-3UL-4UL-9UL-8UL-6UL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 58222 |
| G1Giải nhất | 29421 |
| G2Giải nhì | 46895 15004 |
| G3Giải ba | 27829 66516 36514 41484 54733 23111 |
| G4Giải tư | 7367 9549 3143 0457 |
| G5Giải năm | 1272 6107 0431 2411 4662 9170 |
| G6Giải sáu | 888 290 934 |
| G7Giải bảy | 87 34 51 72 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,07 |
| 1 | 11(2),14,16 |
| 2 | 21,22,29 |
| 3 | 31,33,34(2) |
| 4 | 43,49 |
| 5 | 51,57 |
| 6 | 62,67 |
| 7 | 70,72(2) |
| 8 | 84,87,88 |
| 9 | 90,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 34 | 72 | 04 | 07 | 14 | 16 | 21 | 22 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
