Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/07/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 11/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K28-T07 | Vũng TàuXSVT - 7B | Bạc LiêuXSBL - T7-K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 93 | 18 |
| G7Giải bảy | 807 | 193 | 309 |
| G6Giải sáu | 6088 4114 2783 | 0520 9572 9764 | 4685 6938 7551 |
| G5Giải năm | 3403 | 5848 | 9841 |
| G4Giải tư | 73716 78341 57349 46701 33711 10433 51286 | 37818 34388 36214 43985 43056 77749 79774 | 86178 08618 81259 32233 30402 60569 84908 |
| G3Giải ba | 14471 58348 | 57185 13165 | 82890 78251 |
| G2Giải nhì | 68533 | 71734 | 97773 |
| G1Giải nhất | 54019 | 15796 | 99393 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 314504 | 120938 | 194909 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,04,07 | - | 02,08,09(2) |
| 1 | 11,14,16,19 | 14,18 | 18(2) |
| 2 | - | 20 | - |
| 3 | 33(2) | 34,38 | 33,38 |
| 4 | 41,48,49 | 48,49 | 41 |
| 5 | - | 56 | 51(2),59 |
| 6 | - | 64,65 | 69 |
| 7 | 71 | 72,74 | 73,78 |
| 8 | 81,83,86,88 | 85(2),88 | 85 |
| 9 | - | 93(2),96 | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 33 | 85 | 93 | 09 | 14 | 38 | 41 | 48 | 49 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 17 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 11/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 82 |
| G7Giải bảy | 424 | 530 |
| G6Giải sáu | 6605 8128 8195 | 5004 2341 8486 |
| G5Giải năm | 8703 | 7175 |
| G4Giải tư | 17917 14089 44627 12418 21253 79993 27775 | 23471 89413 96005 39774 66965 43880 20325 |
| G3Giải ba | 34252 58749 | 36903 79357 |
| G2Giải nhì | 26992 | 09213 |
| G1Giải nhất | 89310 | 07263 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 250986 | 321167 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03,05 | 03,04,05 |
| 1 | 10,17,18 | 13(2) |
| 2 | 24,27,28 | 25 |
| 3 | - | 30 |
| 4 | 49(2) | 41 |
| 5 | 52,53 | 57 |
| 6 | - | 63,65,67 |
| 7 | 75 | 71,74,75 |
| 8 | 86,89 | 80,82,86 |
| 9 | 92,93,95 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 05 | 13 | 49 | 75 | 86 | 04 | 10 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 11/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh9UK-3UK-6UK-14UK-7UK-13UK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 45631 |
| G1Giải nhất | 13852 |
| G2Giải nhì | 38923 22036 |
| G3Giải ba | 95463 53601 16942 82138 33639 16157 |
| G4Giải tư | 5535 4535 1683 0814 |
| G5Giải năm | 3850 8565 5513 5170 2452 1716 |
| G6Giải sáu | 959 819 106 |
| G7Giải bảy | 57 41 58 39 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,06 |
| 1 | 13,14,16,19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31,35(2),36,38,39(2) |
| 4 | 41,42 |
| 5 | 50,52(2),57(2),58,59 |
| 6 | 63,65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 39 | 52 | 57 | 01 | 06 | 13 | 14 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
