Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/07/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/07/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 13/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 7K2 | An GiangXSAG - AG-7K2 | Bình ThuậnXSBTH - 7K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 35 | 49 |
| G7Giải bảy | 615 | 937 | 020 |
| G6Giải sáu | 8826 7808 1899 | 4123 7235 2639 | 9124 7927 5292 |
| G5Giải năm | 7269 | 3272 | 3853 |
| G4Giải tư | 80500 28581 05482 50154 29328 52847 04297 | 02318 58478 57943 20461 52203 73212 31905 | 23963 43790 25330 58153 15354 95624 08852 |
| G3Giải ba | 67393 13225 | 45876 98606 | 31424 40217 |
| G2Giải nhì | 84219 | 07307 | 55241 |
| G1Giải nhất | 93850 | 90853 | 31495 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 789617 | 426222 | 504436 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,08 | 03,05,06,07 | - |
| 1 | 15,16,17,19 | 12,18 | 17 |
| 2 | 25,26,28 | 22,23 | 20,24(3),27 |
| 3 | - | 35(2),37,39 | 30,36 |
| 4 | 47 | 43 | 41,49 |
| 5 | 50,54 | 53 | 52,53(2),54 |
| 6 | 69 | 61 | 63 |
| 7 | - | 72,76,78 | - |
| 8 | 81,82 | - | - |
| 9 | 93,97,99 | - | 90,92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 53 | 17 | 35 | 54 | 00 | 03 | 05 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 21 | 29 | 31 | 32 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 13/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 72 | 39 |
| G7Giải bảy | 031 | 897 | 957 |
| G6Giải sáu | 1457 9410 9005 | 6455 6566 5249 | 7076 1207 9552 |
| G5Giải năm | 4723 | 6562 | 8554 |
| G4Giải tư | 25381 28954 69801 61970 63861 40926 69134 | 13575 73340 41852 12866 98188 19193 59306 | 20264 28350 80448 07588 48035 41891 77634 |
| G3Giải ba | 16245 32428 | 88270 40318 | 92271 42372 |
| G2Giải nhì | 87025 | 69078 | 10011 |
| G1Giải nhất | 99262 | 32761 | 00484 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 726467 | 699825 | 547829 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05 | 06 | 07 |
| 1 | 10 | 18 | 11 |
| 2 | 23,25,26,28 | 25 | 29 |
| 3 | 31,34 | - | 34,35,39 |
| 4 | 45 | 40,49 | 48 |
| 5 | 54,57 | 52,55 | 50,52,54,57 |
| 6 | 61,62,67 | 61,62,66(2) | 64 |
| 7 | 70 | 70,72,75,78 | 71,72,76 |
| 8 | 81,85 | 88 | 84,88 |
| 9 | - | 93,97 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 34 | 52 | 54 | 57 | 61 | 62 | 66 | 70 | 72 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 13/07/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội15UG-5UG-6UG-7UG-11UG-4UG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 26902 |
| G1Giải nhất | 17552 |
| G2Giải nhì | 95496 22758 |
| G3Giải ba | 37039 85734 14296 42091 87038 08681 |
| G4Giải tư | 5105 0543 1386 5587 |
| G5Giải năm | 8739 4363 7301 7217 5264 8207 |
| G6Giải sáu | 069 373 802 |
| G7Giải bảy | 60 66 15 61 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),05,07 |
| 1 | 15,17 |
| 2 | - |
| 3 | 34,38,39(2) |
| 4 | 43 |
| 5 | 52,58 |
| 6 | 60,61,63,64,66,69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81,86,87 |
| 9 | 91,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 39 | 96 | 01 | 05 | 07 | 15 | 17 | 34 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
