Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/09/2023 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 01/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 44VL35 | Bình DươngXSBD - 09K35 | Trà VinhXSTV - 32TV35 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 98 | 71 | 51 |
| G7Giải bảy | 823 | 108 | 831 |
| G6Giải sáu | 3545 7180 7029 | 6515 3284 4793 | 6833 2213 3504 |
| G5Giải năm | 6166 | 2930 | 8598 |
| G4Giải tư | 21609 45093 22347 60819 01613 77673 13587 | 00693 91191 98827 58001 03755 91789 94990 | 67712 46896 29152 37048 78100 36004 92712 |
| G3Giải ba | 63413 11204 | 97145 39310 | 40064 74140 |
| G2Giải nhì | 82600 | 59169 | 90789 |
| G1Giải nhất | 78759 | 45642 | 58676 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 815897 | 094438 | 485055 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04,09 | 01,08 | 00,04(2) |
| 1 | 13(2),19 | 10,15 | 12(2),13 |
| 2 | 23,29 | 27 | - |
| 3 | - | 30,38 | 31,33 |
| 4 | 45,47 | 42,45 | 40,48 |
| 5 | 59 | 55 | 51,52,55 |
| 6 | 66 | 69 | 64 |
| 7 | 73 | 71 | 76 |
| 8 | 80,87 | 84,89 | 89 |
| 9 | 93,97,98 | 90,91,93(2) | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 13 | 93 | 00 | 12 | 45 | 55 | 89 | 98 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 01/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 01 |
| G7Giải bảy | 092 | 923 |
| G6Giải sáu | 2877 7535 7640 | 2282 5348 5002 |
| G5Giải năm | 5342 | 3475 |
| G4Giải tư | 09909 87740 95151 89658 46574 16567 25888 | 58514 32452 83897 82486 62253 63018 86670 |
| G3Giải ba | 50992 30867 | 08043 95581 |
| G2Giải nhì | 86801 | 33555 |
| G1Giải nhất | 44998 | 31109 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 895519 | 886147 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,09 | 01,02,09 |
| 1 | 19 | 14,18 |
| 2 | - | 23 |
| 3 | 34,35 | - |
| 4 | 40(2),42 | 43,47,48 |
| 5 | 51,58 | 52,53,55 |
| 6 | 67(2) | - |
| 7 | 74,77 | 70,75 |
| 8 | 88 | 81,82,86 |
| 9 | 92(2),98 | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 09 | 40 | 67 | 92 | 02 | 14 | 18 | 19 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 01/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4YX-14YX-11YX-15YX-1YX-8YX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 61379 |
| G1Giải nhất | 79008 |
| G2Giải nhì | 07854 80318 |
| G3Giải ba | 48527 90784 13121 89610 34437 47431 |
| G4Giải tư | 7099 6773 7723 6743 |
| G5Giải năm | 4050 1687 2692 4187 1868 4573 |
| G6Giải sáu | 559 179 626 |
| G7Giải bảy | 43 54 36 09 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 08,09 |
| 1 | 10,18 |
| 2 | 21,23,26,27 |
| 3 | 31,36,37 |
| 4 | 43(2) |
| 5 | 50,54(2),59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73(2),79(2) |
| 8 | 84,87(2) |
| 9 | 92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 54 | 73 | 79 | 87 | 08 | 09 | 10 | 18 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
