Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/09/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/09/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 05/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K36-T09 | Vũng TàuXSVT - 9A | Bạc LiêuXSBL - T9-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 81 | 52 |
| G7Giải bảy | 248 | 689 | 738 |
| G6Giải sáu | 1442 9171 1445 | 3482 0318 3166 | 7384 3855 5427 |
| G5Giải năm | 4568 | 9930 | 1441 |
| G4Giải tư | 87022 02255 25435 87388 18731 61404 33194 | 07459 43511 88210 65839 30973 50513 77544 | 82294 53769 38983 38746 33380 07412 69902 |
| G3Giải ba | 68332 34987 | 71575 01975 | 46140 56060 |
| G2Giải nhì | 17716 | 46758 | 06195 |
| G1Giải nhất | 81937 | 78667 | 12599 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 015238 | 503609 | 743578 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 09 | 02 |
| 1 | 16 | 10,11,13,18 | 12 |
| 2 | 22(2) | - | 27 |
| 3 | 31,32,35,37,38 | 30,39 | 38 |
| 4 | 42,45,48 | 44 | 40,41,46 |
| 5 | 55 | 58,59 | 52,55 |
| 6 | 68 | 66,67 | 60,69 |
| 7 | 71 | 73,75(2) | 78 |
| 8 | 87,88 | 81,82,89 | 80,83,84 |
| 9 | 94 | - | 94,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 22 | 38 | 55 | 75 | 94 | 02 | 04 | 09 | 10 | 11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 14 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 05/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 54 |
| G7Giải bảy | 257 | 925 |
| G6Giải sáu | 7040 6007 3908 | 2815 3847 0354 |
| G5Giải năm | 1743 | 2393 |
| G4Giải tư | 57414 69548 94932 97973 13375 16564 50885 | 90273 06986 11661 32015 51628 70704 31300 |
| G3Giải ba | 33504 63545 | 01272 31854 |
| G2Giải nhì | 92740 | 45882 |
| G1Giải nhất | 61665 | 18519 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 025576 | 327026 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01,04,07,08 | 00,04 |
| 1 | 14 | 15(2),19 |
| 2 | - | 25,26,28 |
| 3 | 32 | - |
| 4 | 40(2),43,45,48 | 47 |
| 5 | 57 | 54(3) |
| 6 | 64,65 | 61 |
| 7 | 73,75,76 | 72,73 |
| 8 | 85 | 82,86 |
| 9 | - | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 04 | 15 | 40 | 73 | 00 | 01 | 07 | 08 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 05/09/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh8YS-13YS-6YS-14YS-10YS-1YS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 06367 |
| G1Giải nhất | 75549 |
| G2Giải nhì | 37897 86396 |
| G3Giải ba | 21049 38393 71943 84506 00776 95951 |
| G4Giải tư | 0309 1286 8450 4114 |
| G5Giải năm | 9424 1746 2855 0197 4572 4922 |
| G6Giải sáu | 912 992 842 |
| G7Giải bảy | 72 44 38 96 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 06,09 |
| 1 | 12,14 |
| 2 | 22,24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42,43,44,46,49(2) |
| 5 | 50,51,55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72(2),76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92,93,96(2),97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 49 | 72 | 96 | 97 | 06 | 09 | 12 | 14 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
