Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/11/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 01/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K1 | Cần ThơXSCT - K1T11 | Sóc TrăngXSST - K1T11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 67 | 16 |
| G7Giải bảy | 957 | 678 | 833 |
| G6Giải sáu | 8190 7577 2157 | 2094 1141 6417 | 2976 1706 4388 |
| G5Giải năm | 9545 | 4292 | 8588 |
| G4Giải tư | 90504 16907 70428 44044 88410 17076 83617 | 65173 78299 93159 92922 74804 95807 95836 | 88682 72502 27546 16702 36831 62989 06517 |
| G3Giải ba | 22324 05042 | 74927 58240 | 09982 07470 |
| G2Giải nhì | 09029 | 20648 | 29674 |
| G1Giải nhất | 07006 | 83998 | 59251 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 182719 | 546657 | 713125 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06,07 | 04,07 | 02(2),06 |
| 1 | 10,17,19 | 17 | 16,17 |
| 2 | 24,28,29 | 22,27 | 25 |
| 3 | - | 36 | 31,33 |
| 4 | 42,44,45 | 40,41,48 | 46 |
| 5 | 57(2) | 57,59 | 51 |
| 6 | - | 67 | - |
| 7 | 70,76,77 | 73,78 | 70,74,76 |
| 8 | - | - | 82(2),88(2),89 |
| 9 | 90 | 92,94,98,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 57 | 02 | 04 | 06 | 07 | 70 | 76 | 82 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 21 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 01/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 28 |
| G7Giải bảy | 707 | 988 |
| G6Giải sáu | 3773 7265 5007 | 9327 3515 9463 |
| G5Giải năm | 1016 | 7203 |
| G4Giải tư | 54974 30969 36332 16734 13128 36993 80659 | 25387 05282 78109 32083 55964 05699 38720 |
| G3Giải ba | 91123 38570 | 80349 84363 |
| G2Giải nhì | 75615 | 29404 |
| G1Giải nhất | 79937 | 17658 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 393193 | 951961 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07(2) | 03,04,09 |
| 1 | 15,16 | 15 |
| 2 | 22,23,28 | 20,27,28 |
| 3 | 32,34,37 | - |
| 4 | - | 49 |
| 5 | 59 | 58 |
| 6 | 65,69 | 61,63(2),64 |
| 7 | 70,73,74 | - |
| 8 | - | 82,83,87,88 |
| 9 | 93(2) | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 15 | 28 | 63 | 93 | 03 | 04 | 09 | 16 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 01/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh11AZ-14AZ-9AZ-19AZ-12AZ-7AZ-15AZ-2AZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 20136 |
| G1Giải nhất | 25965 |
| G2Giải nhì | 01743 60565 |
| G3Giải ba | 96391 07899 49997 26194 23877 05086 |
| G4Giải tư | 5020 6049 2639 2265 |
| G5Giải năm | 6853 5224 2100 1430 0589 0661 |
| G6Giải sáu | 398 055 005 |
| G7Giải bảy | 48 16 35 43 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20,24 |
| 3 | 30,35,36,39 |
| 4 | 43(2),48,49 |
| 5 | 53,55 |
| 6 | 61,65(3) |
| 7 | 77 |
| 8 | 86,89 |
| 9 | 91,94,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 43 | 00 | 05 | 16 | 20 | 24 | 30 | 35 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
