Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/11/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 15/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K3 | Cần ThơXSCT - K3T11 | Sóc TrăngXSST - K3T11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 26 | 27 |
| G7Giải bảy | 911 | 361 | 298 |
| G6Giải sáu | 1977 5627 0912 | 4768 3034 4309 | 6959 3103 4846 |
| G5Giải năm | 4575 | 5130 | 9805 |
| G4Giải tư | 80200 43902 71855 66893 32248 64843 21686 | 95126 35692 11929 49048 75451 71323 85311 | 71031 49325 41957 64763 19714 77118 48648 |
| G3Giải ba | 94260 32982 | 10761 21681 | 20451 58587 |
| G2Giải nhì | 33458 | 07744 | 10456 |
| G1Giải nhất | 42174 | 08462 | 33800 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 438348 | 671811 | 341328 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02 | 09 | 00,03,05 |
| 1 | 11,12,19 | 11(2) | 14,18 |
| 2 | 27 | 23,26(2),29 | 25,27,28 |
| 3 | - | 30,34 | 31 |
| 4 | 43,48(2) | 44,48 | 46,48 |
| 5 | 55,58 | 51 | 51,56,57,59 |
| 6 | 60 | 61(2),62,68 | 63 |
| 7 | 74,75,77 | - | - |
| 8 | 82,86 | 81 | 87 |
| 9 | 93 | 92 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 11 | 00 | 26 | 27 | 51 | 61 | 02 | 03 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 24 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 15/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 40 | 05 |
| G7Giải bảy | 153 | 917 |
| G6Giải sáu | 2407 7228 1668 | 7615 2689 1193 |
| G5Giải năm | 3845 | 5648 |
| G4Giải tư | 38098 38140 00935 16063 98799 32631 19694 | 18711 43035 45559 28875 25692 91374 78552 |
| G3Giải ba | 82172 55432 | 44726 31363 |
| G2Giải nhì | 64197 | 54245 |
| G1Giải nhất | 53798 | 35059 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 733872 | 803902 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 02,05 |
| 1 | - | 11,15,17 |
| 2 | 28 | 26 |
| 3 | 31,32,35 | 35 |
| 4 | 40(2),45 | 45,48 |
| 5 | 53 | 52,59(2) |
| 6 | 63,68 | 63 |
| 7 | 72(2) | 74,75 |
| 8 | - | 89 |
| 9 | 94,97,98(2),99 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 40 | 45 | 59 | 63 | 72 | 98 | 02 | 05 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 15/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh16BR-12BR-9BR-10BR-14BR-7BR-18BR-20BR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 33859 |
| G1Giải nhất | 98585 |
| G2Giải nhì | 15030 42515 |
| G3Giải ba | 42098 91871 50318 01855 83971 19248 |
| G4Giải tư | 4323 2947 9183 2296 |
| G5Giải năm | 3696 2554 2052 1479 5643 5271 |
| G6Giải sáu | 174 207 624 |
| G7Giải bảy | 56 62 32 72 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15,18 |
| 2 | 23,24 |
| 3 | 30,32 |
| 4 | 43,47,48 |
| 5 | 52,54,55,56,59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71(3),72,74,79 |
| 8 | 83,85 |
| 9 | 96(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 96 | 07 | 15 | 18 | 23 | 24 | 30 | 32 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
