Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/11/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 28/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K48-T11 | Vũng TàuXSVT - 11D | Bạc LiêuXSBL - T11-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 05 | 55 | 91 |
| G7Giải bảy | 252 | 376 | 850 |
| G6Giải sáu | 8951 0021 1918 | 6314 9399 7271 | 8671 5422 4732 |
| G5Giải năm | 4251 | 2070 | 7954 |
| G4Giải tư | 34155 84962 79644 43649 44365 87918 08894 | 35729 49436 36546 95389 09825 61556 66006 | 80485 14605 47823 62318 16723 76879 46406 |
| G3Giải ba | 93774 60045 | 91490 05750 | 43590 84746 |
| G2Giải nhì | 44422 | 41682 | 54116 |
| G1Giải nhất | 08490 | 69404 | 33531 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 467228 | 507876 | 552155 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 04,06 | 05,06 |
| 1 | 18(2) | 14 | 16,18 |
| 2 | 21,22,28 | 25,29 | 22,23(2) |
| 3 | - | 36 | 31,32 |
| 4 | 44,45,49 | 46 | 46 |
| 5 | 51(2),52,55 | 50,55,56 | 50,54,55 |
| 6 | 62,65 | - | - |
| 7 | 74 | 70,71,76(2) | 71,79 |
| 8 | - | 82,89 | 85 |
| 9 | 90,94 | 90,99 | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 55 | 90 | 05 | 06 | 22 | 23 | 46 | 50 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 28/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 25 |
| G7Giải bảy | 558 | 751 |
| G6Giải sáu | 1284 9590 4561 | 4852 4040 4591 |
| G5Giải năm | 7587 | 9532 |
| G4Giải tư | 54733 88797 85754 32890 08874 89042 35035 | 96280 55329 78554 75065 95500 55439 44593 |
| G3Giải ba | 00436 86304 | 43060 98137 |
| G2Giải nhì | 82881 | 14846 |
| G1Giải nhất | 91561 | 17275 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 946593 | 355220 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 00 |
| 1 | - | - |
| 2 | 20 | 20,25,29 |
| 3 | 33,35,36 | 32,37,39 |
| 4 | 42 | 40,46 |
| 5 | 54,58 | 51,52,54 |
| 6 | 61(2) | 60,65 |
| 7 | 74 | 75 |
| 8 | 81,84,87 | 80 |
| 9 | 90(2),93,97 | 91,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 54 | 61 | 90 | 93 | 00 | 04 | 25 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 28/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh17CG-8CG-11CG-18CG-4CG-5CG-15CG-19CG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 11913 |
| G1Giải nhất | 00010 |
| G2Giải nhì | 45748 26907 |
| G3Giải ba | 21383 29212 36806 31583 06432 05215 |
| G4Giải tư | 5903 8499 5218 4870 |
| G5Giải năm | 2036 5201 1028 1171 6609 2730 |
| G6Giải sáu | 782 009 902 |
| G7Giải bảy | 01 54 99 39 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01(2),02,03,06,07,09(2) |
| 1 | 10,12,13,15,18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30,32,36,39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70,71 |
| 8 | 82,83(2) |
| 9 | 99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 09 | 83 | 99 | 02 | 03 | 06 | 07 | 10 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
