Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/11/2023 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/11/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 29/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K5 | Cần ThơXSCT - K5T11 | Sóc TrăngXSST - K5T11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 93 | 65 |
| G7Giải bảy | 413 | 182 | 178 |
| G6Giải sáu | 1563 9698 6043 | 4139 0619 1824 | 4003 5892 0070 |
| G5Giải năm | 6813 | 0028 | 5968 |
| G4Giải tư | 42431 31699 21582 37687 66001 02192 44004 | 93800 02587 23716 27876 52455 18952 91369 | 18783 00260 45500 39917 06910 51057 39102 |
| G3Giải ba | 27069 81394 | 25578 03989 | 88869 94860 |
| G2Giải nhì | 84650 | 32720 | 35061 |
| G1Giải nhất | 67983 | 91906 | 76555 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 643993 | 370295 | 531531 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,04 | 00,06 | 00,02,03 |
| 1 | 13(2) | 16,19 | 10,17 |
| 2 | - | 20,24,28 | - |
| 3 | 31 | 39 | 31 |
| 4 | 43 | - | - |
| 5 | 50 | 52,55 | 55,57 |
| 6 | 63,68,69 | 69 | 60(2),61,65,68,69 |
| 7 | - | 76,78 | 70,78 |
| 8 | 82,83,87 | 82,87,89 | 83 |
| 9 | 92,93,94,98,99 | 93,95 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 00 | 13 | 31 | 55 | 60 | 68 | 78 | 82 | 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 18 | 21 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 29/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 82 |
| G7Giải bảy | 274 | 785 |
| G6Giải sáu | 2173 3150 7430 | 9947 2252 4339 |
| G5Giải năm | 8305 | 8623 |
| G4Giải tư | 48109 47695 26603 74521 44090 09378 04101 | 22104 82235 89533 92080 21212 26698 59398 |
| G3Giải ba | 22963 41205 | 00775 83639 |
| G2Giải nhì | 69973 | 96978 |
| G1Giải nhất | 71215 | 50169 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 067158 | 515249 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,03,05(2),09 | 04 |
| 1 | 15 | 12 |
| 2 | 21 | 23 |
| 3 | 30 | 33,35,39(2) |
| 4 | - | 47,49 |
| 5 | 50,58 | 52 |
| 6 | 63 | 69 |
| 7 | 73(2),74,78 | 75,78 |
| 8 | - | 80,82,85 |
| 9 | 90,93,95 | 98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 39 | 73 | 78 | 98 | 01 | 03 | 04 | 09 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 29/11/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh17CH-13CH-10CH-2CH-15CH-6CH-18CH-11CH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 03141 |
| G1Giải nhất | 42683 |
| G2Giải nhì | 33410 77553 |
| G3Giải ba | 40459 27342 45945 67889 05550 03883 |
| G4Giải tư | 5665 3065 3233 2570 |
| G5Giải năm | 8938 3480 2573 5139 2488 1808 |
| G6Giải sáu | 378 618 017 |
| G7Giải bảy | 05 90 42 87 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 05,08 |
| 1 | 10,17,18 |
| 2 | - |
| 3 | 33,38,39 |
| 4 | 41,42(2),45 |
| 5 | 50,53,59 |
| 6 | 65(2) |
| 7 | 70,73,78 |
| 8 | 80,83(2),87,88,89 |
| 9 | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 42 | 65 | 83 | 05 | 08 | 10 | 17 | 18 | 33 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
