Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/12/2023 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 16/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 12C7 | Long AnXSLA - 12K3 | Bình PhướcXSBP - 12K3-N23 | Hậu GiangXSHG - K3T12 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 90 | 74 | 70 |
| G7Giải bảy | 750 | 468 | 968 | 317 |
| G6Giải sáu | 2117 0316 9867 | 8853 3706 3617 | 6608 7950 2282 | 6195 5350 6207 |
| G5Giải năm | 4264 | 0720 | 5630 | 4074 |
| G4Giải tư | 97157 55260 34998 67471 22710 66254 87152 | 48278 58248 83229 57682 50343 13767 37131 | 00195 03536 39841 94486 50172 05323 32517 | 90496 14984 26269 91479 16671 48847 38755 |
| G3Giải ba | 59493 96484 | 74352 15806 | 53228 66643 | 48575 30334 |
| G2Giải nhì | 02453 | 13355 | 36796 | 24694 |
| G1Giải nhất | 19957 | 77554 | 58083 | 04480 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 827568 | 018531 | 063764 | 913539 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 06(2) | 08 | 07 |
| 1 | 10,16,17 | 17 | 17 | 17 |
| 2 | - | 20,29 | 23,28 | - |
| 3 | - | 31(2) | 30,36 | 34,39 |
| 4 | - | 43,48 | 41,43 | 47 |
| 5 | 50,52,53,54,57(2) | 52,53,54,55 | 50 | 50,55 |
| 6 | 60,64,67,68 | 67,68 | 64,68 | 69 |
| 7 | 71 | 78 | 72,74 | 70,71,74,75,79 |
| 8 | 84,88 | 82 | 82,83,86 | 80,84 |
| 9 | 93,98 | 90 | 95,96 | 94,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 50 | 68 | 06 | 31 | 43 | 52 | 53 | 54 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 16/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 62 | 84 | 89 |
| G7Giải bảy | 754 | 318 | 383 |
| G6Giải sáu | 3057 5367 1913 | 7491 7102 6555 | 4305 3878 9968 |
| G5Giải năm | 0842 | 1354 | 1725 |
| G4Giải tư | 79560 93843 06072 60054 09363 41980 52707 | 95883 24306 07618 56359 03474 97868 55819 | 90762 09813 26130 19466 21678 50975 42654 |
| G3Giải ba | 07111 05574 | 58980 24589 | 42764 52979 |
| G2Giải nhì | 39381 | 20960 | 34714 |
| G1Giải nhất | 73951 | 07521 | 69461 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 638738 | 933338 | 199333 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 02,06 | 05 |
| 1 | 11,13 | 18(2),19 | 13,14 |
| 2 | - | 21 | 25 |
| 3 | 38 | 38 | 30,33 |
| 4 | 42,43 | - | - |
| 5 | 51,54(2),57 | 54,55,59 | 54 |
| 6 | 60,62,63,67 | 60,68 | 61,62,64,66,68 |
| 7 | 72,74 | 74 | 75,78(2),79 |
| 8 | 80,81 | 80,83,84,89 | 83,89 |
| 9 | - | 91 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 13 | 18 | 38 | 60 | 62 | 68 | 74 | 78 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 15 | 16 | 17 | 20 | 22 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 16/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định17DC-20DC-4DC-11DC-6DC-8DC-9DC-19DC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74825 |
| G1Giải nhất | 27434 |
| G2Giải nhì | 06579 72188 |
| G3Giải ba | 23116 29833 95690 82114 32305 85706 |
| G4Giải tư | 7725 7756 1294 7069 |
| G5Giải năm | 5389 7771 7486 9371 8494 5009 |
| G6Giải sáu | 478 396 881 |
| G7Giải bảy | 89 67 42 62 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 05,06,09 |
| 1 | 14,16 |
| 2 | 25(2) |
| 3 | 33,34 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62,67,69 |
| 7 | 71(2),78,79 |
| 8 | 81,86,88,89(2) |
| 9 | 90,94(2),96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 25 | 71 | 89 | 94 | 05 | 06 | 09 | 14 | 16 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
