Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/12/2023 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 26/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K52-T12 | Vũng TàuXSVT - 12D | Bạc LiêuXSBL - T12-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 89 | 32 |
| G7Giải bảy | 876 | 999 | 605 |
| G6Giải sáu | 6058 5098 2109 | 0471 6155 1436 | 7122 8043 8699 |
| G5Giải năm | 4400 | 5334 | 1215 |
| G4Giải tư | 24426 66254 08609 89870 42783 57490 98945 | 34370 65766 58671 92162 54307 79987 07558 | 35063 90067 11547 36384 15126 63008 62475 |
| G3Giải ba | 94222 88704 | 02242 08366 | 63340 21237 |
| G2Giải nhì | 90944 | 31140 | 82100 |
| G1Giải nhất | 15787 | 36603 | 49038 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 274974 | 632601 | 757302 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04,09(2) | 01,03,07 | 00,02,05,08 |
| 1 | - | - | 15 |
| 2 | 22,26 | - | 22,26 |
| 3 | - | 34,36 | 32,37,38 |
| 4 | 44,45 | 40,42 | 40,43,47 |
| 5 | 54,58 | 55,58 | - |
| 6 | - | 62,66(2) | 63,67 |
| 7 | 70,74,76 | 70,71(2) | 75 |
| 8 | 80,83,87 | 87,89 | 84 |
| 9 | 90,98 | 99 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 09 | 22 | 26 | 40 | 58 | 66 | 70 | 71 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 26/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 04 | 38 |
| G7Giải bảy | 730 | 337 |
| G6Giải sáu | 1017 7783 6092 | 9097 6553 2301 |
| G5Giải năm | 9442 | 5402 |
| G4Giải tư | 17192 52462 11771 06800 98744 45471 75785 | 47319 05921 50446 39435 74415 30038 20974 |
| G3Giải ba | 11073 19188 | 55954 05322 |
| G2Giải nhì | 59605 | 84892 |
| G1Giải nhất | 91162 | 81585 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 152875 | 925411 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00,04,05 | 01,02 |
| 1 | 17 | 11,15,19 |
| 2 | - | 21,22 |
| 3 | 30 | 35,37,38(2) |
| 4 | 42,44 | 46 |
| 5 | - | 53,54 |
| 6 | 62(2) | - |
| 7 | 71(2),73,75 | 74 |
| 8 | 83,85,88 | 85 |
| 9 | 92(2) | 92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 92 | 38 | 62 | 71 | 85 | 00 | 01 | 02 | 04 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 20 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 26/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh2DQ-3DQ-20DQ-12DQ-7DQ-14DQ-4DQ-18DQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 94636 |
| G1Giải nhất | 47326 |
| G2Giải nhì | 96142 87117 |
| G3Giải ba | 27903 60316 88517 90129 38052 18824 |
| G4Giải tư | 6196 3149 5598 6656 |
| G5Giải năm | 0120 2073 5725 9741 2775 6044 |
| G6Giải sáu | 216 472 185 |
| G7Giải bảy | 29 81 31 30 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16(2),17(2) |
| 2 | 20,24,25,26,29(2) |
| 3 | 30,31,36 |
| 4 | 41,42,44,49 |
| 5 | 52,56 |
| 6 | - |
| 7 | 72,73,75 |
| 8 | 81,85 |
| 9 | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 17 | 29 | 03 | 20 | 24 | 25 | 26 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
