Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/12/2023 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/12/2023.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 28/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 12K4 | An GiangXSAG - AG-12K4 | Bình ThuậnXSBTH - 12K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 00 | 87 |
| G7Giải bảy | 260 | 774 | 076 |
| G6Giải sáu | 0543 5552 9080 | 1459 4822 5405 | 3445 1577 6116 |
| G5Giải năm | 4146 | 1910 | 6801 |
| G4Giải tư | 28991 56049 07763 10994 51461 26490 70375 | 21498 98711 85249 73553 16431 64877 05400 | 56263 34133 21225 02892 18524 97574 41171 |
| G3Giải ba | 01648 32727 | 44563 67123 | 68032 93716 |
| G2Giải nhì | 06706 | 21747 | 91881 |
| G1Giải nhất | 01673 | 11041 | 70045 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 090154 | 874442 | 057647 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 00(2),05 | 01 |
| 1 | - | 10,11 | 16(2) |
| 2 | 27 | 22,23 | 24,25 |
| 3 | - | 31 | 32,33 |
| 4 | 43,46,48,49 | 41,42,47,49 | 45(2),47 |
| 5 | 52,54 | 53,59 | - |
| 6 | 60,61,63,68 | 63 | 63 |
| 7 | 73,75 | 74,77 | 71,74,76,77 |
| 8 | 80 | - | 81,87 |
| 9 | 90,91,94 | 98 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 00 | 16 | 45 | 47 | 49 | 74 | 77 | 01 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 28/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 39 | 31 |
| G7Giải bảy | 616 | 932 | 857 |
| G6Giải sáu | 7098 8513 0509 | 2748 8440 0432 | 9577 8533 6774 |
| G5Giải năm | 0239 | 5665 | 1094 |
| G4Giải tư | 98709 33428 85010 26331 98205 16935 08352 | 21059 04218 13810 48376 58599 81482 88704 | 04072 54722 17045 39682 66250 93242 39593 |
| G3Giải ba | 30233 17306 | 74364 90783 | 50311 36651 |
| G2Giải nhì | 34870 | 64688 | 97745 |
| G1Giải nhất | 16682 | 30903 | 25325 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 579838 | 413452 | 547014 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,06,09(2) | 03,04 | - |
| 1 | 10,13,16 | 10,18 | 11,14 |
| 2 | 28 | - | 22,25 |
| 3 | 31,33,35,38,39 | 32(2),39 | 31,33 |
| 4 | 47 | 40,48 | 42,45(2) |
| 5 | 52 | 52,59 | 50,51,57 |
| 6 | - | 64,65 | - |
| 7 | 70 | 76 | 72,74,77 |
| 8 | 82 | 82,83,88 | 82 |
| 9 | 98 | 99 | 93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 82 | 09 | 10 | 31 | 32 | 33 | 39 | 45 | 52 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 28/12/2023)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội7DS-18DS-10DS-17DS-16DS-2DS-3DS-12DS |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 15131 |
| G1Giải nhất | 17201 |
| G2Giải nhì | 23972 59182 |
| G3Giải ba | 38568 83983 95738 34166 67038 60011 |
| G4Giải tư | 6923 1493 9579 2063 |
| G5Giải năm | 8051 6625 0511 4014 0525 6554 |
| G6Giải sáu | 435 920 911 |
| G7Giải bảy | 12 39 52 71 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11(3),12,14 |
| 2 | 20,23,25(2) |
| 3 | 31,35,38(2),39 |
| 4 | - |
| 5 | 51,52,54 |
| 6 | 63,66,68 |
| 7 | 71,72,79 |
| 8 | 82,83 |
| 9 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 25 | 38 | 01 | 12 | 14 | 20 | 23 | 31 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
