Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 02/01/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 02/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 02/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K01-T01 | Vũng TàuXSVT - 1A | Bạc LiêuXSBL - T1-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 71 | 52 | 48 |
| G7Giải bảy | 559 | 857 | 372 |
| G6Giải sáu | 9610 4454 2544 | 8889 9775 5508 | 2163 0216 2346 |
| G5Giải năm | 9811 | 3078 | 0670 |
| G4Giải tư | 10865 94179 57226 63063 47461 06888 42128 | 01184 07196 02194 09071 80262 18228 38427 | 07180 69467 63925 62453 13168 96964 03851 |
| G3Giải ba | 53374 97041 | 28762 06463 | 72841 80783 |
| G2Giải nhì | 52826 | 80952 | 81804 |
| G1Giải nhất | 14202 | 49815 | 09858 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 481251 | 627694 | 404325 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 08 | 04 |
| 1 | 10,11 | 15 | 16 |
| 2 | 26(2),28 | 27,28 | 25(2) |
| 3 | - | - | - |
| 4 | 41,44 | - | 41,46,48 |
| 5 | 51,54,59 | 52(2),57 | 51,53,58 |
| 6 | 61,63,65 | 62(2),63 | 63,64,67,68 |
| 7 | 71,74,79 | 71,75,78 | 70,72 |
| 8 | 88 | 84,89 | 80,83 |
| 9 | - | 94(2),96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 25 | 26 | 28 | 41 | 51 | 52 | 62 | 71 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 02/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 29 |
| G7Giải bảy | 107 | 102 |
| G6Giải sáu | 6840 2832 1212 | 1593 7372 0014 |
| G5Giải năm | 5541 | 7228 |
| G4Giải tư | 87171 95597 53535 32142 68357 51445 17568 | 67733 11125 71695 64997 61129 45240 80369 |
| G3Giải ba | 80587 22193 | 32649 82062 |
| G2Giải nhì | 91018 | 44432 |
| G1Giải nhất | 31444 | 78826 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 931991 | 848623 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 02 |
| 1 | 12,18 | 14 |
| 2 | - | 23,25,26,28,29(2) |
| 3 | 30,32,35 | 32,33 |
| 4 | 40,41,42,44,45 | 40,49 |
| 5 | 57 | - |
| 6 | 68 | 62,69 |
| 7 | 71 | 72 |
| 8 | 87 | - |
| 9 | 91,93,97 | 93,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 32 | 40 | 93 | 97 | 02 | 07 | 12 | 14 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 02/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh16DY-12DY-9DY-20DY-11DY-14DY-10DY-13DY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 10956 |
| G1Giải nhất | 44230 |
| G2Giải nhì | 11435 21121 |
| G3Giải ba | 29001 29348 14423 05075 13469 49804 |
| G4Giải tư | 3705 3839 0998 9020 |
| G5Giải năm | 1408 5422 2848 4904 4073 2200 |
| G6Giải sáu | 387 850 383 |
| G7Giải bảy | 35 44 10 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 00,01,04(2),05,08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20,21,22,23 |
| 3 | 30,35(2),39 |
| 4 | 44,48(2) |
| 5 | 50,56,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73,75 |
| 8 | 83,87 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 35 | 48 | 00 | 01 | 05 | 08 | 10 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
