Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/01/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 01/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1A2 | Đồng ThápXSDT - S01 | Cà MauXSCM - 24-T01K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 60 | 10 | 84 |
| G7Giải bảy | 578 | 381 | 096 |
| G6Giải sáu | 6936 6205 0338 | 1846 0901 5749 | 8709 1042 0716 |
| G5Giải năm | 9709 | 9273 | 5665 |
| G4Giải tư | 73080 93947 97910 69538 48344 53353 42071 | 47638 12065 76748 96187 64030 42408 63647 | 33395 96510 60949 15395 06598 13436 55811 |
| G3Giải ba | 13738 83427 | 01007 16843 | 66596 63777 |
| G2Giải nhì | 27410 | 54371 | 51662 |
| G1Giải nhất | 95797 | 44005 | 78234 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 822009 | 664781 | 979537 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,09(2) | 01,05,07,08 | 09 |
| 1 | 10(2) | 10 | 10,11,16 |
| 2 | 27 | - | - |
| 3 | 36,38(3) | 30,38 | 34,36,37 |
| 4 | 44,47 | 43,46,47,48,49 | 42,49 |
| 5 | 53 | - | - |
| 6 | 60 | 65 | 62,65 |
| 7 | 71,78 | 71,73 | 77 |
| 8 | 80 | 81(2),87 | 84 |
| 9 | 97 | - | 95(2),96(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 38 | 09 | 05 | 36 | 47 | 49 | 65 | 71 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 01/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 36 |
| G7Giải bảy | 395 | 226 |
| G6Giải sáu | 0298 7528 1106 | 5858 3336 7742 |
| G5Giải năm | 1663 | 3320 |
| G4Giải tư | 79230 79372 24005 28168 85905 23699 35689 | 18937 45709 30077 38432 39505 64032 48635 |
| G3Giải ba | 00979 51198 | 02253 43824 |
| G2Giải nhì | 03290 | 17928 |
| G1Giải nhất | 70416 | 58333 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 353596 | 545102 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05(2),06 | 02,05,09 |
| 1 | 16 | - |
| 2 | 28 | 20,24,26,28 |
| 3 | 30 | 32(2),33,35,36(2),37 |
| 4 | - | 42 |
| 5 | - | 53,58 |
| 6 | 63,68 | - |
| 7 | 72,75,79 | 77 |
| 8 | 89 | - |
| 9 | 90,95,96,98(2),99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 28 | 32 | 36 | 98 | 02 | 06 | 09 | 16 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 01/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14DX-20DX-18DX-9DX-13DX-1DX-16DX-17DX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 42932 |
| G1Giải nhất | 66272 |
| G2Giải nhì | 27370 68541 |
| G3Giải ba | 55788 04997 82222 02980 83746 18098 |
| G4Giải tư | 5667 8086 5934 0473 |
| G5Giải năm | 1851 1006 0384 6131 8065 5365 |
| G6Giải sáu | 255 166 353 |
| G7Giải bảy | 53 73 45 79 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 31,32,34 |
| 4 | 41,45,46 |
| 5 | 51,53(2),55 |
| 6 | 65(2),66,67 |
| 7 | 70,72,73(2),79 |
| 8 | 80,84,86,88 |
| 9 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 65 | 73 | 06 | 22 | 31 | 32 | 34 | 41 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
