Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/01/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 05/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL01 | Bình DươngXSBD - 01K01 | Trà VinhXSTV - 33TV01 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 71 | 08 |
| G7Giải bảy | 414 | 087 | 759 |
| G6Giải sáu | 6468 6471 7095 | 9126 0608 7254 | 0811 0331 2157 |
| G5Giải năm | 8348 | 2258 | 1036 |
| G4Giải tư | 93153 60741 93224 92565 85614 02321 95758 | 97650 31669 74810 33771 69668 20628 61601 | 06876 53806 68888 12022 58009 36184 28082 |
| G3Giải ba | 74196 19423 | 90283 73288 | 14136 94270 |
| G2Giải nhì | 93795 | 60507 | 24181 |
| G1Giải nhất | 06098 | 88792 | 75756 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 965272 | 593993 | 141467 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,07,08 | 06,08,09 |
| 1 | 14(2) | 10 | 11 |
| 2 | 21,23,24 | 26,28 | 22 |
| 3 | - | - | 31,36(2) |
| 4 | 41,48 | - | - |
| 5 | 53,58 | 50,54,58 | 56,57,59 |
| 6 | 65,68 | 68,69 | 67 |
| 7 | 71,72 | 71(2) | 70,76 |
| 8 | 80 | 83,87,88 | 81,82,84,88 |
| 9 | 95(2),96,98 | 92,93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 71 | 08 | 14 | 36 | 58 | 68 | 88 | 95 | 01 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 05/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 82 |
| G7Giải bảy | 277 | 146 |
| G6Giải sáu | 7001 6686 7838 | 2428 6826 2190 |
| G5Giải năm | 3106 | 7352 |
| G4Giải tư | 55383 59422 21906 83354 41851 30740 39634 | 81057 92661 55521 75639 78872 16199 04725 |
| G3Giải ba | 48155 49922 | 70964 01730 |
| G2Giải nhì | 37362 | 76794 |
| G1Giải nhất | 00195 | 66575 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 808888 | 355850 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01,06(2) | - |
| 1 | - | - |
| 2 | 22(2),27 | 21,25,26,28 |
| 3 | 34,38 | 30,39 |
| 4 | 40 | 46 |
| 5 | 51,54,55 | 50,52,57 |
| 6 | 62 | 61,64 |
| 7 | 77 | 72,75 |
| 8 | 83,86,88 | 82 |
| 9 | 95 | 90,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 22 | 01 | 21 | 25 | 26 | 27 | 28 | 30 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 05/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng3EB-8EB-4EB-13EB-12EB-11EB-20EB-17EB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 38267 |
| G1Giải nhất | 08715 |
| G2Giải nhì | 71363 28859 |
| G3Giải ba | 50469 00804 01569 47304 36547 91458 |
| G4Giải tư | 5367 6717 9652 1153 |
| G5Giải năm | 9201 2426 2161 8950 6793 5932 |
| G6Giải sáu | 011 537 441 |
| G7Giải bảy | 96 63 69 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,04(2) |
| 1 | 11,15,17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32,37 |
| 4 | 41,45,47 |
| 5 | 50,52,53,58,59 |
| 6 | 61,63(2),67(2),69(3) |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 04 | 63 | 67 | 01 | 11 | 15 | 17 | 26 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
