Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/01/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 06/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1A7 | Long AnXSLA - 1K1 | Bình PhướcXSBP - 1K1-N24 | Hậu GiangXSHG - K1T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 74 | 72 | 98 |
| G7Giải bảy | 306 | 786 | 535 | 922 |
| G6Giải sáu | 3158 3444 1517 | 5588 4423 4113 | 0190 9311 2712 | 8083 2150 3414 |
| G5Giải năm | 2266 | 8849 | 2845 | 0008 |
| G4Giải tư | 01076 11563 21246 09156 92778 51941 77436 | 38676 75489 66467 91522 71279 85594 15144 | 36514 38755 34841 32066 03846 92126 84546 | 42176 58131 39563 50793 87937 14625 99793 |
| G3Giải ba | 94671 78467 | 87114 68025 | 10155 05885 | 06619 12697 |
| G2Giải nhì | 03177 | 36045 | 49430 | 84442 |
| G1Giải nhất | 53373 | 89384 | 49392 | 66359 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 032799 | 654403 | 867511 | 300154 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 03 | - | 08 |
| 1 | 17 | 13,14 | 11(2),12,14 | 14,19 |
| 2 | 26 | 22,23,25 | 26 | 22,25 |
| 3 | 36 | - | 30,35 | 31,37 |
| 4 | 41,44,46 | 44,45,49 | 41,45,46(2) | 42 |
| 5 | 56,58 | - | 55(2) | 50,54,59 |
| 6 | 63,66,67 | 67 | 66 | 63 |
| 7 | 71,73,76,77,78 | 74,76,79 | 72 | 76 |
| 8 | - | 84,86,88,89 | 85 | 83 |
| 9 | 99 | 94 | 90,92 | 93(2),97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 46 | 76 | 11 | 22 | 25 | 26 | 41 | 44 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 24 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 06/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 03 | 31 |
| G7Giải bảy | 552 | 186 | 376 |
| G6Giải sáu | 6314 6124 9339 | 6278 7871 6414 | 3199 7881 5305 |
| G5Giải năm | 7275 | 2486 | 4341 |
| G4Giải tư | 50395 06380 75967 78210 63614 53672 66526 | 75893 75848 36256 64705 34583 38027 49681 | 03621 50298 05590 22527 52270 59342 83790 |
| G3Giải ba | 22250 44809 | 81059 89051 | 61900 88168 |
| G2Giải nhì | 56455 | 55673 | 49299 |
| G1Giải nhất | 04242 | 21487 | 39324 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 572898 | 024048 | 030676 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 03,05 | 00,05 |
| 1 | 10,14(2) | 14 | - |
| 2 | 24,26 | 27 | 21,24,27 |
| 3 | 39 | - | 31 |
| 4 | 42,48 | 48(2) | 41,42 |
| 5 | 50,52,55 | 51,56,59 | - |
| 6 | 67 | - | 68 |
| 7 | 72,75 | 71,73,78 | 70,76(2) |
| 8 | 80 | 81,83,86(2),87 | 81 |
| 9 | 95,98 | 93 | 90(2),98,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 48 | 05 | 24 | 27 | 42 | 76 | 81 | 86 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 06/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định1EC-12EC-16EC-9EC-14EC-13EC-5EC-2EC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 72794 |
| G1Giải nhất | 84069 |
| G2Giải nhì | 21604 16014 |
| G3Giải ba | 04012 40496 62097 07165 85606 43931 |
| G4Giải tư | 8124 4326 2175 2281 |
| G5Giải năm | 9781 2917 0303 9824 6836 6036 |
| G6Giải sáu | 428 187 412 |
| G7Giải bảy | 74 96 58 03 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 03(2),04,06 |
| 1 | 12(2),14,17 |
| 2 | 24(2),26,28 |
| 3 | 31,36(2) |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65,69 |
| 7 | 74,75 |
| 8 | 81(2),87 |
| 9 | 94,96(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 12 | 24 | 36 | 81 | 96 | 04 | 06 | 14 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
