Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/01/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 07/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A1 | Kiên GiangXSKG - 1K1 | Đà LạtXSDL - ĐL1K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 12 | 31 |
| G7Giải bảy | 437 | 225 | 522 |
| G6Giải sáu | 1554 3405 6313 | 4174 2578 1710 | 5882 9128 0010 |
| G5Giải năm | 0219 | 8012 | 7421 |
| G4Giải tư | 14839 07495 51222 47175 22040 69670 54692 | 87101 25446 27511 22513 06675 58012 86494 | 90002 60801 87688 25132 09549 31283 70447 |
| G3Giải ba | 94217 01777 | 09364 10867 | 00230 94014 |
| G2Giải nhì | 10933 | 13387 | 56676 |
| G1Giải nhất | 44959 | 05299 | 47611 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 233955 | 930313 | 082618 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01 | 01,02 |
| 1 | 13,17,19 | 10,11,12(3),13(2) | 10,11,14,18 |
| 2 | 22(2) | 25 | 21,22,28 |
| 3 | 33,37,39 | - | 30,31,32 |
| 4 | 40 | 46 | 47,49 |
| 5 | 54,55,59 | - | - |
| 6 | - | 64,67 | - |
| 7 | 70,75,77 | 74,75,78 | 76 |
| 8 | - | 87 | 82,83,88 |
| 9 | 92,95 | 94,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 13 | 22 | 01 | 10 | 11 | 75 | 02 | 05 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 15 | 16 | 20 | 23 | 24 | 26 | 27 | 29 | 34 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 07/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 26 | 34 |
| G7Giải bảy | 797 | 052 | 021 |
| G6Giải sáu | 9346 0898 7605 | 4525 6508 3639 | 9436 8081 7769 |
| G5Giải năm | 1031 | 9161 | 4101 |
| G4Giải tư | 12035 42994 19776 30342 94664 24481 77904 | 68603 38805 68519 76193 91032 09022 54166 | 77336 03171 23228 87229 85344 44723 49554 |
| G3Giải ba | 01124 24000 | 77626 02414 | 08769 98649 |
| G2Giải nhì | 49457 | 04442 | 79962 |
| G1Giải nhất | 23394 | 00974 | 94557 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 127270 | 544059 | 657289 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04,05 | 03,05,08 | 01 |
| 1 | - | 14,19 | - |
| 2 | 24 | 22,25,26(2) | 21,23,28,29 |
| 3 | 31,35 | 32,39 | 34,36(2) |
| 4 | 42,46 | 42 | 44,49 |
| 5 | 57 | 52,59 | 54,57 |
| 6 | 64 | 61,66 | 62,69(2) |
| 7 | 70,76 | 74 | 71 |
| 8 | 81,84 | - | 81,89 |
| 9 | 94(2),97,98 | 93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 26 | 36 | 42 | 57 | 69 | 81 | 94 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 07/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình19ED-12ED-7ED-20ED-3ED-13ED-18ED-16ED |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 69618 |
| G1Giải nhất | 77903 |
| G2Giải nhì | 10601 27302 |
| G3Giải ba | 64369 67113 39541 91989 70398 06419 |
| G4Giải tư | 2465 5299 8705 5568 |
| G5Giải năm | 1279 2671 9902 2142 3112 6408 |
| G6Giải sáu | 615 603 561 |
| G7Giải bảy | 85 67 75 12 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),03(2),05,08 |
| 1 | 12(2),13,15,18,19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41,42 |
| 5 | - |
| 6 | 61,65,67,68,69 |
| 7 | 71,75,79 |
| 8 | 85,89 |
| 9 | 98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 03 | 12 | 01 | 05 | 08 | 13 | 15 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
