Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/01/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 08/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1B2 | Đồng ThápXSDT - S02 | Cà MauXSCM - 24-T01K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 34 | 97 | 64 |
| G7Giải bảy | 364 | 116 | 608 |
| G6Giải sáu | 1291 6519 9477 | 6506 9350 6745 | 4034 4226 9012 |
| G5Giải năm | 1739 | 6451 | 0181 |
| G4Giải tư | 47010 75728 77917 43266 20000 90849 88409 | 76694 49980 65068 14198 24034 82886 72777 | 32439 75681 94300 39404 55557 09501 94132 |
| G3Giải ba | 27891 06501 | 24303 82902 | 32666 02889 |
| G2Giải nhì | 01689 | 28553 | 56623 |
| G1Giải nhất | 08276 | 12445 | 41588 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 037227 | 600981 | 657088 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,09 | 02,03,06 | 00,01,04,08 |
| 1 | 10,17,19 | 16 | 12 |
| 2 | 27,28 | - | 23,26 |
| 3 | 34,39 | 34 | 32,34,39 |
| 4 | 49 | 45(2) | - |
| 5 | - | 50,51,53 | 57 |
| 6 | 64,66 | 68 | 64,66 |
| 7 | 76,77 | 77 | - |
| 8 | 89 | 80,81,86 | 81(2),88(2),89 |
| 9 | 91(2) | 94,97,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 81 | 00 | 01 | 39 | 45 | 64 | 66 | 77 | 88 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 08/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 68 | 24 |
| G7Giải bảy | 827 | 456 |
| G6Giải sáu | 6286 0592 6719 | 5452 1467 0776 |
| G5Giải năm | 1472 | 5007 |
| G4Giải tư | 36231 51116 94763 58228 35666 43316 01490 | 02239 30362 09722 98883 92773 71062 01853 |
| G3Giải ba | 76392 37304 | 36280 05994 |
| G2Giải nhì | 28963 | 62055 |
| G1Giải nhất | 96947 | 14788 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 112673 | 433694 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 07 |
| 1 | 16(2),19 | - |
| 2 | 27,28 | 22,24 |
| 3 | 31 | 39 |
| 4 | 47 | - |
| 5 | - | 52,53,55,56 |
| 6 | 63(2),66,68 | 62(2),67 |
| 7 | 72,73 | 73,76 |
| 8 | 86 | 80,83,88 |
| 9 | 90,92(2) | 94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 62 | 63 | 73 | 92 | 94 | 04 | 07 | 19 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 08/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3EF-1EF-11EF-13EF-4EF-15EF-8EF-7EF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91089 |
| G1Giải nhất | 52095 |
| G2Giải nhì | 24298 86032 |
| G3Giải ba | 11702 12468 64339 84213 63964 15587 |
| G4Giải tư | 0375 1988 6675 2621 |
| G5Giải năm | 9023 5030 2454 6261 8831 2653 |
| G6Giải sáu | 721 356 691 |
| G7Giải bảy | 19 77 78 40 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13,19 |
| 2 | 21(2),23 |
| 3 | 30,31,32,39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53,54,56 |
| 6 | 61,64,68 |
| 7 | 75(2),77,78 |
| 8 | 87,88,89 |
| 9 | 91,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 75 | 02 | 13 | 19 | 23 | 30 | 31 | 32 | 39 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
