Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/01/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 12/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL02 | Bình DươngXSBD - 01K02 | Trà VinhXSTV - 33TV02 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 80 | 95 |
| G7Giải bảy | 009 | 656 | 381 |
| G6Giải sáu | 5777 2639 6904 | 1040 8120 9228 | 1220 3391 0687 |
| G5Giải năm | 8623 | 8109 | 6587 |
| G4Giải tư | 55291 17003 02332 58316 71992 65742 02460 | 52229 41856 78595 93052 88385 56467 09089 | 29799 50526 73380 15634 08862 78983 10993 |
| G3Giải ba | 55770 93900 | 24589 77608 | 19290 87072 |
| G2Giải nhì | 58684 | 31728 | 73661 |
| G1Giải nhất | 65889 | 60806 | 07444 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 714906 | 305787 | 941747 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,04,06,09 | 06,08,09 | - |
| 1 | 16 | - | - |
| 2 | 23 | 20,28(2),29 | 20,26 |
| 3 | 32,39 | - | 34 |
| 4 | 42 | 40 | 44,47 |
| 5 | - | 52,56(2) | - |
| 6 | 60 | 67 | 61,62 |
| 7 | 70,77 | - | 72 |
| 8 | 84,86,89 | 80,85,87,89(2) | 80,81,83,87(2) |
| 9 | 91,92 | 95 | 90,91,93,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 89 | 06 | 09 | 20 | 28 | 56 | 80 | 91 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 12/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 74 | 35 |
| G7Giải bảy | 901 | 411 |
| G6Giải sáu | 4272 6860 0176 | 6499 6087 6447 |
| G5Giải năm | 0350 | 8206 |
| G4Giải tư | 78836 45713 02519 77454 52711 36284 26825 | 78494 90961 99371 82861 62053 27997 30015 |
| G3Giải ba | 41436 88351 | 94039 93804 |
| G2Giải nhì | 86223 | 34584 |
| G1Giải nhất | 28354 | 16332 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 436511 | 413037 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 04,06 |
| 1 | 11(2),13,19 | 11,15 |
| 2 | 23,25 | - |
| 3 | 36(2) | 32,35,37,39 |
| 4 | - | 47 |
| 5 | 50,51,54(2) | 53 |
| 6 | 60 | 61(2) |
| 7 | 72,74,76 | 71 |
| 8 | 84 | 84,87 |
| 9 | - | 94,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 36 | 54 | 61 | 84 | 01 | 04 | 06 | 13 | 15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 12/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng4EL-5EL-12EL-2EL-10EL-3EL-8EL-7EL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 13113 |
| G1Giải nhất | 39786 |
| G2Giải nhì | 66200 15781 |
| G3Giải ba | 57716 05600 89058 37477 31125 85815 |
| G4Giải tư | 2872 4210 3055 7656 |
| G5Giải năm | 5975 9865 4483 4984 9833 9996 |
| G6Giải sáu | 906 600 547 |
| G7Giải bảy | 02 93 53 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 00(3),02,06 |
| 1 | 10,13,15,16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 53,55,56,58,59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72,75,77 |
| 8 | 81,83,84,86 |
| 9 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 02 | 06 | 10 | 13 | 15 | 16 | 25 | 33 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
