Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/01/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/01/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 13/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1B7 | Long AnXSLA - 1K2 | Bình PhướcXSBP - 1K2-N24 | Hậu GiangXSHG - K2T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 50 | 18 | 89 |
| G7Giải bảy | 976 | 413 | 385 | 956 |
| G6Giải sáu | 6022 1059 6363 | 8585 9299 8619 | 3343 6970 0506 | 5275 3699 2161 |
| G5Giải năm | 1042 | 5110 | 4606 | 4491 |
| G4Giải tư | 36866 28048 76610 42564 27903 11679 91266 | 70947 98709 33060 99409 52715 55985 84330 | 92895 82344 95657 25849 84661 92838 79274 | 62589 49192 43922 67110 81323 01676 54863 |
| G3Giải ba | 51700 07693 | 01983 68447 | 95548 62371 | 60310 13203 |
| G2Giải nhì | 83239 | 38386 | 49391 | 72290 |
| G1Giải nhất | 82691 | 94093 | 82913 | 08536 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 322823 | 661433 | 804467 | 787903 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 00,03 | 09(2) | 06(2) | 03(2) |
| 1 | 10 | 10,13,15,19 | 13,18 | 10(2) |
| 2 | 22(2),23 | - | - | 22,23 |
| 3 | 39 | 30,33 | 38 | 36 |
| 4 | 42,48 | 47(2) | 43,44,48,49 | - |
| 5 | 59 | 50 | 57 | 56 |
| 6 | 63,64,66(2) | 60 | 61,67 | 61,63 |
| 7 | 76,79 | - | 70,71,74 | 75,76 |
| 8 | - | 83,85(2),86 | 85 | 89(2) |
| 9 | 91,93 | 93,99 | 91,95 | 90,91,92,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 03 | 22 | 85 | 91 | 06 | 09 | 13 | 23 | 47 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 20 | 21 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 13/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 05 | 50 | 64 |
| G7Giải bảy | 724 | 201 | 612 |
| G6Giải sáu | 5531 1037 3340 | 7304 1083 2551 | 3330 0951 1206 |
| G5Giải năm | 6002 | 3151 | 3670 |
| G4Giải tư | 91192 55090 15297 95479 16224 87650 90121 | 33783 13324 45825 71433 70683 36255 14542 | 84560 71550 05586 51251 59846 36616 82130 |
| G3Giải ba | 20760 09905 | 92220 70371 | 54067 76303 |
| G2Giải nhì | 37490 | 02983 | 49946 |
| G1Giải nhất | 95796 | 83385 | 63449 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 102147 | 821966 | 917756 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05(2) | 01,04 | 03,06 |
| 1 | - | - | 12,16 |
| 2 | 21,24(2) | 20,24,25 | - |
| 3 | 31,37 | 33 | 30(2) |
| 4 | 40,47 | 42 | 46(2),49 |
| 5 | 50 | 50,51(2),55 | 50,51(2),56 |
| 6 | 60 | 66 | 60,64,67 |
| 7 | 79 | 71 | 70 |
| 8 | - | 83(4),85 | 86 |
| 9 | 90(2),92,96,97 | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 83 | 24 | 50 | 05 | 30 | 46 | 60 | 90 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 13/01/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định12EM-1EM-13EM-17EM-11EM-9EM-18EM-20EM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 68586 |
| G1Giải nhất | 68404 |
| G2Giải nhì | 00715 37358 |
| G3Giải ba | 42487 35931 84669 00195 50191 47172 |
| G4Giải tư | 7115 9490 6813 5843 |
| G5Giải năm | 4317 2315 7929 3632 1844 6497 |
| G6Giải sáu | 990 475 786 |
| G7Giải bảy | 17 99 63 85 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13,15(3),17(2) |
| 2 | 29 |
| 3 | 31,32 |
| 4 | 43,44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63,69 |
| 7 | 72,75 |
| 8 | 85,86(2),87 |
| 9 | 90(2),91,95,97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 17 | 86 | 90 | 04 | 13 | 29 | 31 | 32 | 43 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
